Mỗi ngày một từ - Bränsleekonomi
- Nhật Tâm

- Aug 5
- 2 min read
Bränsleekonomi: hiệu suất nhiên liệu; thuật ngữ dùng để chỉ mức độ tiết kiệm nhiên liệu của một phương tiện giao thông, cho biết quãng đường có thể đi được trên một đơn vị nhiên liệu (lít/km hoặc l/100km).
Bränsle: nhiên liệu; chất đốt dùng trong xe hơi hoặc máy móc, như xăng, dầu diesel, hoặc nhiên liệu sinh học.
Ekonomi: kinh tế, tiết kiệm; trong ngữ cảnh này biểu thị sự sử dụng hiệu quả tài nguyên, đặc biệt là chi phí vận hành.

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Den nya bilen har bättre bränsleekonomi än den gamla.
Med god bränsleekonomi sparar du pengar och minskar utsläppen.
Hybrider är populära tack vare sin höga bränsleekonomi.
Jag jämförde olika bilmodeller baserat på bränsleekonomi.
En bil med dålig bränsleekonomi kostar mer att köra långt.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:
Trong thị trường ô tô Thụy Điển, bränsleekonomi là tiêu chí quan trọng khi mua xe, đặc biệt với xu hướng bảo vệ môi trường và tiết kiệm chi phí. Thông tin về bränsleekonomi thường được ghi rõ trên bảng thông số kỹ thuật, quảng cáo xe, và được kiểm tra định kỳ. Những mẫu xe hybrid, điện hoặc có công nghệ tiết kiệm nhiên liệu được ưa chuộng vì có hiệu suất cao và ít gây ô nhiễm.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Den nya bilen har bättre bränsleekonomi än den gamla.
(Chiếc xe mới có hiệu suất nhiên liệu tốt hơn chiếc cũ.)
Med god bränsleekonomi sparar du pengar och minskar utsläppen.
(Với hiệu suất nhiên liệu tốt, bạn tiết kiệm tiền và giảm khí thải.)
Hybrider är populära tack vare sin höga bränsleekonomi.
(Xe hybrid rất được ưa chuộng nhờ hiệu suất nhiên liệu cao.)
Jag jämförde olika bilmodeller baserat på bränsleekonomi.
(Tôi đã so sánh các mẫu xe khác nhau dựa trên hiệu suất nhiên liệu.)
En bil med dålig bränsleekonomi kostar mer att köra långt.
(Một chiếc xe có hiệu suất nhiên liệu thấp sẽ tốn nhiều chi phí khi chạy xa.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển








Comments