Mỗi ngày một từ - Anteckningsblock
- Nhật Tâm

- Aug 5
- 2 min read
Anteckningsblock: sổ ghi chú; là tập giấy hoặc vở dùng để ghi lại thông tin, ý tưởng, bài học, hoặc kế hoạch. Từ này rất phổ biến trong môi trường học đường, văn phòng và sáng tạo cá nhân.
Anteckning: ghi chú; hành động viết nhanh các thông tin quan trọng hoặc ý tưởng để ghi nhớ.
Block: tập giấy, cuốn vở; dạng sổ gồm nhiều trang có thể xé ra, thường đóng gáy bằng keo hoặc xoắn lò xo.

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Jag skrev ner mötespunkterna i mitt anteckningsblock.
Hon bär alltid med sig ett litet anteckningsblock.
I skolan använder vi ett anteckningsblock för varje ämne.
Mitt anteckningsblock är fullt av idéer till romanen.
Kan jag få ett nytt anteckningsblock från kontorsförrådet?
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:Anteckningsblock được sử dụng rộng rãi bởi học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng và cả nghệ sĩ. Nó là công cụ đơn giản nhưng hữu hiệu để ghi lại thông tin nhanh, lên kế hoạch công việc hoặc sáng tạo nội dung. Thiết kế của anteckningsblock rất đa dạng: loại có dòng, không dòng, loại bỏ túi hay khổ lớn, giúp người dùng linh hoạt trong mọi tình huống cần ghi nhớ hay trình bày.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Jag skrev ner mötespunkterna i mitt anteckningsblock.
(Tôi đã ghi lại các nội dung cuộc họp trong sổ ghi chú của mình.)
Hon bär alltid med sig ett litet anteckningsblock.
(Cô ấy luôn mang theo một cuốn sổ ghi chú nhỏ bên mình.)
I skolan använder vi ett anteckningsblock för varje ämne.
(Ở trường, chúng tôi dùng một sổ ghi chú cho mỗi môn học.)
Mitt anteckningsblock är fullt av idéer till romanen.
(Sổ ghi chú của tôi đầy những ý tưởng cho tiểu thuyết.)
Kan jag få ett nytt anteckningsblock från kontorsförrådet?
(Tôi có thể lấy một sổ ghi chú mới từ kho văn phòng không?)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển








Comments