Mỗi ngày một từ: Laxfiléer
- Nhật Tâm

- Oct 21
- 2 min read
Laxfiléer: phi lê cá hồi; là phần thịt cá hồi đã được lọc bỏ xương và da, thường cắt theo miếng dài và dày để nướng, chiên, hấp hoặc dùng sống trong món sushi. Đây là hình thức số nhiều xác định của “laxfilé”, thường thấy trong siêu thị, nhà hàng và công thức nấu ăn hiện đại.
Lax: cá hồi; loài cá nước lạnh có thịt màu hồng cam, giàu omega-3, protein và vitamin – thường xuất hiện trong ẩm thực Bắc Âu.
Filéer: các miếng phi lê; phần thịt đã tách xương và da, chuẩn bị sẵn để nấu hoặc ăn sống.

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Vi köpte färska laxfiléer till middagen.
Hon kryddade laxfiléerna med citron och dill innan hon ugnsbakade dem.
Du kan steka laxfiléer i smör för en gyllenbrun yta.
Receptet rekommenderar ekologiska laxfiléer från Norge.
På buffén fanns kallrökta laxfiléer med pepparrotskräm.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:Laxfiléer là thực phẩm rất phổ biến trong bếp ăn Thụy Điển, do tính tiện lợi, giàu dinh dưỡng và dễ kết hợp với các nguyên liệu khác. Người Thụy Điển thường chế biến laxfiléer theo nhiều cách: nướng trong lò, chiên nhẹ, hấp, hay dùng sống làm sashimi. Đây là nguyên liệu quan trọng trong các món ăn gia đình, tiệc buffet và thực đơn tại nhà hàng. Cá hồi thường được nhập khẩu từ Na Uy hoặc đánh bắt địa phương, và laxfiléer cũng có nhiều loại: tươi, đông lạnh, hữu cơ, hoặc đã tẩm gia vị.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vi köpte färska laxfiléer till middagen.
(Chúng tôi đã mua phi lê cá hồi tươi cho bữa tối.)
Hon kryddade laxfiléerna med citron och dill innan hon ugnsbakade dem.
(Cô ấy đã nêm phi lê cá hồi với chanh và thì là trước khi nướng trong lò.)
Du kan steka laxfiléer i smör för en gyllenbrun yta.
(Bạn có thể chiên phi lê cá hồi với bơ để có lớp vỏ vàng óng.)
Receptet rekommenderar ekologiska laxfiléer från Norge.
(Công thức gợi ý dùng phi lê cá hồi hữu cơ từ Na Uy.)
På buffén fanns kallrökta laxfiléer med pepparrotskräm.
(Trên bàn tiệc buffet có phi lê cá hồi hun khói lạnh kèm kem củ cải cay.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments