top of page

Mỗi ngày một từ: Arbetsintervju

Arbetsintervju: cuộc phỏng vấn xin việc; là buổi gặp mặt giữa người tuyển dụng và ứng viên để đánh giá sự phù hợp với công việc. Cuộc phỏng vấn có thể diễn ra trực tiếp, qua điện thoại hoặc trực tuyến, và thường bao gồm các câu hỏi về kỹ năng, kinh nghiệm, động lực và giá trị cá nhân.

  • Arbete: công việc; hoạt động lao động hoặc nghề nghiệp, có mục tiêu tạo ra thu nhập và giá trị.

  • Intervju: phỏng vấn; cuộc trò chuyện có cấu trúc để thu thập thông tin, đánh giá hoặc đưa ra quyết định, thường dùng trong tuyển dụng, báo chí hoặc nghiên cứu.

Mỗi ngày một từ: Arbetsintervju


5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag har en arbetsintervju imorgon för ett jobb på biblioteket.

  2. Under arbetsintervjun ställde de frågor om min tidigare erfarenhet.

  3. Hon var nervös inför sin första arbetsintervju efter examen.

  4. Det är viktigt att komma förberedd till en arbetsintervju.

  5. Jag fick jobbet efter en lyckad arbetsintervju!


Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:Arbetsintervju là bước quan trọng trong quy trình tuyển dụng tại Thụy Điển. Ứng viên được mời đến arbetsintervju sau khi gửi đơn xin việc và CV. Cuộc phỏng vấn có thể diễn ra tại văn phòng, quán cà phê, hoặc qua Zoom/Teams. Nhà tuyển dụng thường chú trọng vào sự trung thực, khả năng làm việc nhóm, và văn hóa phù hợp. Từ này xuất hiện thường xuyên trong thông báo việc làm, hướng dẫn nghề nghiệp, sách kỹ năng sống và các bài viết trên trang dịch vụ công như Arbetsförmedlingen.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag har en arbetsintervju imorgon för ett jobb på biblioteket.

    (Tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc vào ngày mai cho công việc ở thư viện.)

  2. Under arbetsintervjun ställde de frågor om min tidigare erfarenhet.

    (Trong cuộc phỏng vấn xin việc, họ đã hỏi về kinh nghiệm trước đây của tôi.)

  3. Hon var nervös inför sin första arbetsintervju efter examen.

    (Cô ấy hồi hộp trước cuộc phỏng vấn xin việc đầu tiên sau khi tốt nghiệp.)

  4. Det är viktigt att komma förberedd till en arbetsintervju.

    (Quan trọng là phải chuẩn bị kỹ càng cho một cuộc phỏng vấn xin việc.)

  5. Jag fick jobbet efter en lyckad arbetsintervju!

    (Tôi đã nhận được công việc sau một cuộc phỏng vấn xin việc thành công!)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page