top of page

Mỗi ngày một từ: Arbetsbeskrivning

Arbetsbeskrivning: bản mô tả công việc; là tài liệu hoặc đoạn văn bản liệt kê các nhiệm vụ, trách nhiệm, yêu cầu và mục tiêu liên quan đến một vị trí công việc cụ thể trong tổ chức. Nó giúp làm rõ kỳ vọng giữa người sử dụng lao động và người lao động.

  • Arbete: công việc; hành động lao động hoặc nhiệm vụ cần hoàn thành để tạo ra giá trị.

  • Beskrivning: mô tả; quá trình giải thích hoặc trình bày chi tiết điều gì đó để người khác hiểu rõ hơn.

Mỗi ngày một từ: Arbetsbeskrivning


5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag läste igenom min nya arbetsbeskrivning innan jag började jobbet.

  2. En tydlig arbetsbeskrivning gör det lättare att förstå sina uppgifter.

  3. Chefen uppdaterade arbetsbeskrivningen efter omorganisationen.

  4. Vi fick en arbetsbeskrivning under introduktionsveckan.

  5. Hon jämförde arbetsbeskrivningar från olika företag innan hon sökte.


Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:Arbetsbeskrivning đóng vai trò quan trọng trong quá trình tuyển dụng và quản lý nhân sự ở Thụy Điển. Mỗi vị trí trong công ty thường có một arbetsbeskrivning riêng, dùng để tuyển dụng, đánh giá hiệu suất và phát triển nghề nghiệp. Từ này thường xuất hiện trong quảng cáo việc làm, hợp đồng lao động, tài liệu HR và hệ thống quản lý nội bộ. Một arbetsbeskrivning rõ ràng giúp xây dựng môi trường làm việc minh bạch, giảm hiểu lầm và tăng hiệu quả.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag läste igenom min nya arbetsbeskrivning innan jag började jobbet.

    (Tôi đã đọc kỹ bản mô tả công việc mới của mình trước khi bắt đầu làm việc.)

  2. En tydlig arbetsbeskrivning gör det lättare att förstå sina uppgifter.

    (Một bản mô tả công việc rõ ràng giúp dễ hiểu nhiệm vụ của mình hơn.)

  3. Chefen uppdaterade arbetsbeskrivningen efter omorganisationen.

    (Sếp đã cập nhật bản mô tả công việc sau khi tái cơ cấu.)

  4. Vi fick en arbetsbeskrivning under introduktionsveckan.

    (Chúng tôi nhận được bản mô tả công việc trong tuần giới thiệu.)

  5. Hon jämförde arbetsbeskrivningar från olika företag innan hon sökte.

    (Cô ấy đã so sánh các bản mô tả công việc từ nhiều công ty trước khi nộp đơn.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page