Mỗi ngày một từ: Arbetskamrat
- Nhật Tâm

- Oct 21
- 2 min read
Arbetskamrat: đồng nghiệp; là người làm việc cùng bạn trong một tổ chức hoặc công ty. Từ này mang sắc thái thân thiện, thể hiện mối quan hệ đồng hành và hợp tác giữa những người lao động, thường được dùng trong môi trường văn phòng hoặc sản xuất.
Arbete: công việc; hành động lao động nhằm đạt kết quả, tạo ra giá trị hoặc thu nhập.
Kamrat: bạn, đồng hành; từ mô tả mối quan hệ bạn bè hoặc người cùng chia sẻ hoạt động, thường mang tính gắn bó và hỗ trợ.

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Min arbetskamrat hjälpte mig förstå det nya projektet.
Vi firade vår arbetskamrat som fyllde år idag.
En bra arbetskamrat lyssnar och samarbetar.
Jag saknar mina gamla arbetskamrater från förra jobbet.
Hon blev snabbt vän med sina arbetskamrater på det nya kontoret.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:Arbetskamrat là từ thường xuất hiện trong môi trường công sở, thể hiện sự đồng hành trong quá trình làm việc. Người Thụy Điển đề cao văn hóa làm việc nhóm, nên quan hệ giữa các arbetskamrater rất quan trọng để duy trì tinh thần tập thể. Từ này cũng thường được dùng trong các cuộc trò chuyện đời thường, e-mail nội bộ và lời mời dự tiệc sinh nhật, fika (giờ uống cà phê) hay những dịp gắn kết tại nơi làm việc.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Min arbetskamrat hjälpte mig förstå det nya projektet.
(Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hiểu rõ dự án mới.)
Vi firade vår arbetskamrat som fyllde år idag.
(Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật cho đồng nghiệp của mình hôm nay.)
En bra arbetskamrat lyssnar och samarbetar.
(Một đồng nghiệp tốt biết lắng nghe và hợp tác.)
Jag saknar mina gamla arbetskamrater från förra jobbet.
(Tôi nhớ những đồng nghiệp cũ ở chỗ làm trước đây.)
Hon blev snabbt vän med sina arbetskamrater på det nya kontoret.
(Cô ấy nhanh chóng kết bạn với đồng nghiệp ở văn phòng mới.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments