Mỗi ngày một từ: Kvadratmeter
- Nhật Tâm

- Oct 20
- 2 min read
Kvadratmeter: Mét vuông Từ này được sử dụng để diễn tả đơn vị đo diện tích, đặc biệt phổ biến trong bất động sản, thiết kế nội thất, xây dựng và giáo dục. Nó mang tính chất đo lường không gian chính xác, thường dùng khi nói về diện tích nhà cửa, đất đai, hoặc phòng ốc.
Kvadrat: “Hình vuông” – thành phần mô tả hình dạng của diện tích
Meter: “Mét” – đơn vị đo chiều dài tiêu chuẩn

5 ví dụ sử dụng Kvadratmeter trong tiếng Thụy Điển
Vår lägenhet är på 82 kvadratmeter.
Vi letar efter ett hus med minst 100 kvadratmeter boyta.
Kontoret har blivit utökat med 25 kvadratmeter.
Den här tomten är över 1 200 kvadratmeter stor.
Hur många kvadratmeter är köket?
Cách Kvadratmeter được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Kvadratmeter là cách diễn đạt diện tích phổ biến trong cuộc sống thường nhật, đặc biệt khi mua bán hoặc thuê nhà. Người Thụy Điển thường hỏi “Hur många kvadratmeter?” trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết như hợp đồng nhà đất, quảng cáo bất động sản, hoặc bài đăng mạng xã hội về nhà cửa, từ này cũng rất thường xuyên xuất hiện.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vår lägenhet är på 82 kvadratmeter.
(Căn hộ của chúng tôi rộng 82 mét vuông.)
Vi letar efter ett hus med minst 100 kvadratmeter boyta.
(Chúng tôi đang tìm một căn nhà có diện tích sử dụng ít nhất 100 mét vuông.)
Kontoret har blivit utökat med 25 kvadratmeter.
(Văn phòng đã được mở rộng thêm 25 mét vuông.)
Den här tomten är över 1 200 kvadratmeter stor.
(Khu đất này rộng hơn 1.200 mét vuông.)
Hur många kvadratmeter är köket?
(Phòng bếp rộng bao nhiêu mét vuông?)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments