Mỗi ngày một từ: Läppstift
- Nhật Tâm

- Oct 10
- 2 min read
Läppstift: son môi Từ này được sử dụng để chỉ loại mỹ phẩm dùng để tô màu môi, thường có dạng thỏi. Läppstift phổ biến trong trang điểm hàng ngày, thời trang, và các dịp đặc biệt. Từ mang sắc thái nữ tính, thường xuất hiện trong ngữ cảnh làm đẹp, mua sắm mỹ phẩm, hoặc biểu đạt phong cách cá nhân.
Läpp: môi – bộ phận trên khuôn mặt, nơi sử dụng sản phẩm
Stift: thỏi / cây – chỉ dạng vật lý của sản phẩm, thường là hình trụ nhỏ

5 ví dụ sử dụng Läppstift trong tiếng Thụy Điển
Hon valde ett rött Läppstift till festen.
Jag glömde mitt Läppstift hemma.
Det nya Läppstift är både hållbart och återfuktande.
Läppstift kan förändra hela looken.
Hon köpte tre olika färger av Läppstift.
Cách Läppstift được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong quảng cáo mỹ phẩm, bài viết về làm đẹp, video hướng dẫn trang điểm, và trong các cuộc trò chuyện về phong cách cá nhân. Nó cũng phổ biến trong các cửa hàng mỹ phẩm, blog thời trang, và các chiến dịch tiếp thị sản phẩm làm đẹp.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Hon valde ett rött Läppstift till festen.
(Cô ấy chọn một thỏi son đỏ cho buổi tiệc.)
Jag glömde mitt Läppstift hemma.
(Tôi đã quên son môi ở nhà.)
Det nya Läppstift är både hållbart och återfuktande.
(Thỏi son mới vừa bền màu vừa dưỡng ẩm.)
Läppstift kan förändra hela looken.
(Son môi có thể thay đổi toàn bộ vẻ ngoài.)
Hon köpte tre olika färger av Läppstift.
(Cô ấy đã mua ba màu son khác nhau.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments