Mỗi ngày một từ: Arbetsplats
- Nhật Tâm

- Oct 10
- 2 min read
Arbetsplats: nơi làm việc Từ này được sử dụng để diễn tả địa điểm hoặc môi trường nơi một người thực hiện công việc của mình. Arbetsplats có thể là văn phòng, nhà máy, công trường, hoặc làm việc tại nhà. Từ mang sắc thái trung tính, phổ biến trong ngữ cảnh nghề nghiệp, luật lao động và đời sống hàng ngày.
Arbete: công việc – thành phần chỉ nội dung hoặc hoạt động chính
Plats: nơi chốn – thành phần chỉ địa điểm diễn ra hoạt động

5 ví dụ sử dụng Arbetsplats trong tiếng Thụy Điển
Min arbetsplats ligger i centrala Stockholm.
Hon trivs mycket bra på sin arbetsplats.
Vi har en säker och trygg arbetsplats.
En modern arbetsplats behöver bra teknik.
Distansarbete förändrar synen på arbetsplatsen.
Cách Arbetsplats được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về công việc, trong văn bản hành chính, hợp đồng lao động, và các bài viết về môi trường làm việc. Nó cũng được dùng trong truyền thông nội bộ của công ty, quảng cáo tuyển dụng, và các chương trình đào tạo nhân viên.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Min arbetsplats ligger i centrala Stockholm.
(Nơi làm việc của tôi nằm ở trung tâm Stockholm.)
Hon trivs mycket bra på sin arbetsplats.
(Cô ấy rất hài lòng với nơi làm việc của mình.)
Vi har en säker och trygg arbetsplats.
(Chúng tôi có một nơi làm việc an toàn và đáng tin cậy.)
En modern arbetsplats behöver bra teknik.
(Một nơi làm việc hiện đại cần có công nghệ tốt.)
Distansarbete förändrar synen på arbetsplatsen.
(Làm việc từ xa đang thay đổi cách nhìn về nơi làm việc.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments