top of page

Mỗi ngày một từ: Solskydd

Solskydd: Chống nắng / sản phẩm bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời  Từ này được sử dụng để diễn tả các biện pháp hoặc sản phẩm giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV từ ánh nắng mặt trời. Từ mang sắc thái chăm sóc sức khỏe, phòng ngừa và bảo vệ làn da.

  • Sol: mặt trời – thành phần chỉ nguồn gây ảnh hưởng đến da

  • Skydd: bảo vệ – thành phần chỉ hành động hoặc sản phẩm dùng để ngăn ngừa tổn thương

Mỗi ngày một từ: Solskydd

5 ví dụ sử dụng Solskydd trong tiếng Thụy Điển

  1. Du bör alltid använda solskydd när du vistas i solen.

  2. Det finns olika typer av solskydd som krämer, oljor och mousser.

  3. Barn behöver extra starkt solskydd med hög SPF.

  4. Jag köpte ett nytt solskydd med SPF 50 inför semestern.

  5. Solskydd hjälper till att förebygga hudcancer och solskador.


Cách Solskydd được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về chăm sóc da, đặc biệt vào mùa hè hoặc khi đi nghỉ mát. Trong văn viết, solskydd được đề cập trong các bài báo y tế, hướng dẫn sử dụng sản phẩm, và các bài đánh giá mỹ phẩm. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ kinh nghiệm chọn sản phẩm chống nắng, hình ảnh đi biển, hoặc cảnh báo về tác hại của ánh nắng mặt trời.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Du bör alltid använda solskydd när du vistas i solen.

    (Bạn nên luôn sử dụng sản phẩm chống nắng khi tiếp xúc với ánh mặt trời.)


  2. Det finns olika typer av solskydd som krämer, oljor och mousser.

    (Có nhiều loại sản phẩm chống nắng như kem, dầu và mousse.)


  3. Barn behöver extra starkt solskydd med hög SPF.

    (Trẻ em cần sản phẩm chống nắng mạnh với chỉ số SPF cao.)


  4. Jag köpte ett nytt solskydd med SPF 50 inför semestern.

    (Tôi đã mua một sản phẩm chống nắng mới với SPF 50 trước kỳ nghỉ.)


  5. Solskydd hjälper till att förebygga hudcancer och solskador.

    (Chống nắng giúp ngăn ngừa ung thư da và tổn thương do ánh nắng.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ 

 
 
 

Comments


bottom of page