Mỗi ngày một từ: Fotoalbum
- Nhật Tâm

- Oct 6
- 2 min read
Fotoalbum: Album ảnh Từ này được sử dụng để diễn tả một tập hợp các bức ảnh được sắp xếp theo chủ đề, thời gian hoặc sự kiện, thường dùng để lưu giữ và chia sẻ kỷ niệm. Từ mang sắc thái hoài niệm, cá nhân và kết nối cảm xúc.
Foto: ảnh – thành phần chỉ nội dung chính của album
Album: tập hợp – thành phần chỉ hình thức lưu trữ có tổ chức

5 ví dụ sử dụng Fotoalbum trong tiếng Thụy Điển
Jag skapade ett digitalt fotoalbum från vår semester i Italien.
Hon visade mig sitt gamla fotoalbum med bilder från barndomen.
Vi samlade alla bröllopsbilder i ett vackert fotoalbum.
Du kan enkelt dela ditt fotoalbum online med familjen.
Ett fotoalbum är ett fint sätt att bevara minnen.
Cách Fotoalbum được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về kỷ niệm, gia đình hoặc du lịch. Trong văn viết, fotoalbum được đề cập trong blog cá nhân, bài viết về lưu giữ ký ức, hoặc hướng dẫn tạo album ảnh. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ album ảnh kỹ thuật số qua các nền tảng như MyAlbum hoặc Google Photos, dùng để lưu trữ, chỉnh sửa và chia sẻ ảnh một cách dễ dàng.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Jag skapade ett digitalt fotoalbum från vår semester i Italien.
(Tôi đã tạo một album ảnh kỹ thuật số từ kỳ nghỉ của chúng tôi ở Ý.)
Hon visade mig sitt gamla fotoalbum med bilder från barndomen.
(Cô ấy cho tôi xem album ảnh cũ với những bức hình thời thơ ấu.)
Vi samlade alla bröllopsbilder i ett vackert fotoalbum.
(Chúng tôi đã tập hợp tất cả ảnh cưới vào một album ảnh đẹp.)
Du kan enkelt dela ditt fotoalbum online med familjen.
(Bạn có thể dễ dàng chia sẻ album ảnh của mình trực tuyến với gia đình.)
Ett fotoalbum är ett fint sätt att bevara minnen.
(Album ảnh là một cách tuyệt vời để lưu giữ kỷ niệm.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments