Mỗi ngày một từ: Snögubbe
- Nhật Tâm

- Oct 3
- 2 min read
Snögubbe: Người tuyết Từ này được sử dụng để diễn tả một hình tượng được tạo ra từ tuyết, thường có hình dáng giống người, được trẻ em và người lớn xây dựng vào mùa đông. Từ mang sắc thái vui vẻ, sáng tạo và gắn liền với truyền thống mùa lễ hội.
Snö: tuyết – thành phần chỉ chất liệu chính để tạo hình
Gubbe: ông già / người đàn ông – thành phần chỉ hình dáng người của vật thể

5 ví dụ sử dụng Snögubbe trong tiếng Thụy Điển
Barnen byggde en stor snögubbe i trädgården.
Vi satte en morot som näsa på vår snögubbe.
En klassisk snögubbe har tre snöklot staplade på varandra.
På julafton gör vi alltid en snögubbe tillsammans.
Vår snögubbe smälte bort efter två dagar i solen.
Cách Snögubbe được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về mùa đông, hoạt động ngoài trời và lễ Giáng sinh. Trong văn viết, snögubbe được đề cập trong sách thiếu nhi, bài hát mùa đông, và các bài báo về truyền thống. Theo Wikipedia, người tuyết truyền thống được làm từ ba khối tuyết tròn, trang trí bằng mũ, khăn, đá làm mắt và miệng, và cà rốt làm mũi. Trên mạng xã hội, người dùng chia sẻ hình ảnh người tuyết tự làm, video hướng dẫn hoặc các mẫu snögubbe sáng tạo.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Barnen byggde en stor snögubbe i trädgården.
(Bọn trẻ đã xây một người tuyết lớn trong vườn.)
Vi satte en morot som näsa på vår snögubbe.
(Chúng tôi đặt một củ cà rốt làm mũi cho người tuyết của mình.)
En klassisk snögubbe har tre snöklot staplade på varandra.
(Một người tuyết truyền thống có ba khối tuyết xếp chồng lên nhau.)
På julafton gör vi alltid en snögubbe tillsammans.
(Vào đêm Giáng sinh, chúng tôi luôn cùng nhau làm một người tuyết.)
Vår snögubbe smälte bort efter två dagar i solen.
(Người tuyết của chúng tôi đã tan sau hai ngày dưới nắng.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments