Mỗi ngày một từ: Snöbollar
- Nhật Tâm

- Oct 1
- 2 min read
Snöbollar: Những quả cầu tuyếtTừ này được sử dụng để diễn tả những quả cầu được nắm hoặc vo từ tuyết, thường dùng để ném khi chơi đùa trong mùa đông. Mang sắc thái vui vẻ, gắn liền với hoạt động ngoài trời và ký ức tuổi thơ.
Snö: tuyết – đóng vai trò chỉ chất liệu tạo thành quả cầu
Bollar: những quả bóng – đóng vai trò chỉ hình dạng, vật thể được tạo ra

5 ví dụ sử dụng Snöbollar trong tiếng Thụy Điển
Barnen kastade snöbollar på varandra på skolgården.
Vi gjorde stora snöbollar för att bygga en snögubbe.
Han fick en snöboll i ansiktet och började skratta.
Under vintern säljer kaféet kakor som kallas snöbollar.
De rullade snöbollar nerför backen.
Cách Snöbollar được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Snöbollar thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày vào mùa đông, đặc biệt khi nói về trò chơi ngoài trời của trẻ em hoặc hoạt động xây người tuyết. Ngoài nghĩa đen, từ này đôi khi cũng được dùng trong ẩm thực (tên gọi bánh kẹo tròn phủ dừa trắng giống quả cầu tuyết).
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Barnen kastade snöbollar på varandra på skolgården.
(Bọn trẻ ném những quả cầu tuyết vào nhau ở sân trường.)
Vi gjorde stora snöbollar för att bygga en snögubbe.
(Chúng tôi làm những quả cầu tuyết lớn để xây người tuyết.)
Han fick en snöboll i ansiktet och började skratta.
(Anh ấy bị một quả cầu tuyết ném trúng mặt và bật cười.)
Under vintern säljer kaféet kakor som kallas snöbollar.(
Vào mùa đông, quán cà phê bán loại bánh gọi là quả cầu tuyết.)
De rullade snöbollar nerför backen.
(Họ lăn những quả cầu tuyết xuống dốc.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments