top of page

Mỗi ngày một từ: Parkeringsplats

Parkeringsplats: Chỗ đỗ xe / bãi đỗ xe. Từ này được sử dụng để chỉ một vị trí hoặc khu vực dành cho phương tiện đỗ lại, thường là ô tô. Có thể ở ngoài trời hoặc trong nhà, dùng trong biển báo giao thông, hướng dẫn và giao tiếp hàng ngày.

  • Parkering: việc đỗ xe – đóng vai trò chỉ hành động hoặc mục đích của khu vực

  • Plats: nơi, vị trí – đóng vai trò chỉ địa điểm cụ thể

Mỗi ngày một từ: Parkeringsplats


5 ví dụ sử dụng Parkeringsplats trong tiếng Thụy Điển

  1. Vi hittade en ledig parkeringsplats nära ingången.

  2. Det är förbjudet att stå här utan giltig parkeringsplats.

  3. Hotellet erbjuder gratis parkeringsplats för gästerna.

  4. Jag reserverade en parkeringsplats i garaget.

  5. Det finns bara tio parkeringsplatser vid stranden.


Cách Parkeringsplats được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển

Parkeringsplats là từ rất thông dụng, xuất hiện trên biển báo, trong ứng dụng tìm chỗ đỗ, hợp đồng thuê bãi đỗ hoặc khi trao đổi thông tin về vị trí đỗ xe. Thường dùng cả trong ngôn ngữ nói và viết, từ hướng dẫn đường phố cho đến quảng cáo dịch vụ.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Vi hittade en ledig parkeringsplats nära ingången.

    (Chúng tôi tìm thấy một chỗ đỗ xe trống gần lối vào.)

  2. Det är förbjudet att stå här utan giltig parkeringsplats.

    (Cấm dừng xe ở đây nếu không có chỗ đỗ hợp lệ.)

  3. Hotellet erbjuder gratis parkeringsplats för gästerna.

    (Khách sạn cung cấp chỗ đỗ xe miễn phí cho khách.)

  4. Jag reserverade en parkeringsplats i garaget.

    (Tôi đã đặt trước một chỗ đỗ xe trong gara.)

  5. Det finns bara tio parkeringsplatser vid stranden.

    (Chỉ có mười chỗ đỗ xe ở bãi biển.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ 

 
 
 

Comments


bottom of page