Mỗi ngày một từ: Vindruta
- Nhật Tâm

- Sep 29
- 2 min read
Vindruta: Kính chắn gió (xe ô tô). Từ này được sử dụng để chỉ tấm kính lớn ở phía trước xe ô tô, giúp chắn gió, mưa, bụi bẩn và bảo vệ người lái cùng hành khách. Đây là bộ phận quan trọng đảm bảo tầm nhìn và an toàn khi lái xe.
Vind: gió – đóng vai trò chỉ yếu tố cần được chắn hoặc bảo vệ khỏi
Ruta: tấm kính, ô cửa kính – đóng vai trò chỉ vật liệu và chức năng của bộ phận này

5 ví dụ sử dụng Vindruta trong tiếng Thụy Điển
Mekanikern bytte ut bilens spruckna vindruta.
På vintern måste man skrapa is från vindrutan innan man kör.
En sten träffade vindrutan när vi körde på motorvägen.
Vindrutan var smutsig, så jag använde spolvätska.
Föraren rengjorde vindrutan med en trasa.
Cách Vindruta được sử dụng trong thực tế ở Thụy ĐiểnVindruta là từ thường gặp trong giao tiếp liên quan đến xe hơi, từ hướng dẫn bảo dưỡng, trao đổi với thợ sửa xe cho đến các bài kiểm tra lái xe. Ở Thụy Điển, do thời tiết lạnh và băng tuyết nhiều, việc chăm sóc và bảo vệ kính chắn gió là một thói quen quan trọng của người lái.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Mekanikern bytte ut bilens spruckna vindruta.
(Người thợ đã thay tấm kính chắn gió bị nứt của xe.)
På vintern måste man skrapa is från vindrutan innan man kör.
(Vào mùa đông, phải cạo băng trên kính chắn gió trước khi lái xe.)
En sten träffade vindrutan när vi körde på motorvägen.
(Một viên đá đã va vào kính chắn gió khi chúng tôi chạy trên đường cao tốc.)
Vindrutan var smutsig, så jag använde spolvätska.
(Kính chắn gió bị bẩn nên tôi đã dùng dung dịch rửa kính.)
Föraren rengjorde vindrutan med en trasa.
(Người lái đã lau kính chắn gió bằng giẻ.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments