Mỗi ngày một từ: Presentbiljett
- Nhật Tâm

- Sep 29
- 2 min read
Presentbiljett: Phiếu quà tặng / vé quà tặng. Từ này được sử dụng để chỉ một loại phiếu hoặc thẻ có giá trị tiền tệ hay dịch vụ, dùng để tặng cho người khác. Người nhận có thể sử dụng presentbiljett để mua hàng hóa, dịch vụ hoặc tham gia một sự kiện nhất định.
Present: quà tặng – đóng vai trò chỉ mục đích và ý nghĩa của phiếu/vé
Biljett: vé – đóng vai trò chỉ hình thức, thường là một tấm thẻ hoặc tờ giấy có giá trị sử dụng

5 ví dụ sử dụng Presentbiljett trong tiếng Thụy Điển
Hon fick en presentbiljett till en konsert av sin vän.
Jag köpte en presentbiljett till spaet för mammas födelsedag.
Företaget gav alla anställda en presentbiljett som julklapp.
Med denna presentbiljett kan du välja vilken film du vill se.
Vi bestämde oss för att ge honom en presentbiljett istället för pengar.
Cách Presentbiljett được sử dụng trong thực tế ở Thụy ĐiểnPresentbiljett thường xuất hiện trong mua sắm, giải trí và quà tặng cá nhân. Ở Thụy Điển, các cửa hàng, rạp chiếu phim, nhà hát, spa hoặc công ty du lịch đều bán presentbiljett. Đây là món quà phổ biến trong sinh nhật, Giáng Sinh hoặc các dịp đặc biệt, vì người nhận có thể tự chọn món mình thích.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Hon fick en presentbiljett till en konsert av sin vän.(
Cô ấy nhận được một phiếu quà tặng dự buổi hòa nhạc từ bạn mình.)
Jag köpte en presentbiljett till spaet för mammas födelsedag.
(Tôi đã mua một phiếu quà tặng spa cho sinh nhật của mẹ.)
Företaget gav alla anställda en presentbiljett som julklapp.
(Công ty tặng tất cả nhân viên một phiếu quà tặng như quà Giáng Sinh.)
Med denna presentbiljett kan du välja vilken film du vill se.
(Với phiếu quà tặng này, bạn có thể chọn bất kỳ bộ phim nào để xem.)
Vi bestämde oss för att ge honom en presentbiljett istället för pengar.(
Chúng tôi quyết định tặng anh ấy một phiếu quà tặng thay vì tiền.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments