Mỗi ngày một từ: Juldekorationer
- Nhật Tâm

- Sep 29
- 2 min read
Juldekorationer: Đồ trang trí Giáng Sinh. Từ này được sử dụng để chỉ các vật dụng dùng để trang trí trong mùa Giáng Sinh, như đèn, vòng nguyệt quế, quả châu, dây kim tuyến, tượng ông già Noel… Thường mang không khí ấm áp, lễ hội và đoàn tụ gia đình.
Jul: Giáng Sinh – đóng vai trò chỉ dịp lễ mà đồ trang trí được sử dụng
Dekorationer: các món đồ trang trí – đóng vai trò chỉ mục đích và tính chất của vật dụng

5 ví dụ sử dụng Juldekorationer trong tiếng Thụy Điển
Vi hängde upp juldekorationer i hela huset.
Butiken säljer handgjorda juldekorationer från Sverige.
Hon köpte nya juldekorationer till granen.
Barnen hjälpte till att sätta upp juldekorationer i klassrummet.
Efter nyår tog vi ner alla juldekorationer.
Cách Juldekorationer được sử dụng trong thực tế ở Thụy ĐiểnJuldekorationer thường xuất hiện trong gia đình, cửa hàng và nơi công cộng bắt đầu từ cuối tháng 11. Người Thụy Điển chú trọng trang trí cây thông, cửa sổ và không gian sống để tạo bầu không khí ấm áp. Đây cũng là chủ đề phổ biến trên mạng xã hội trong mùa lễ.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vi hängde upp juldekorationer i hela huset.
(Chúng tôi treo đồ trang trí Giáng Sinh khắp nhà.)
Butiken säljer handgjorda juldekorationer från Sverige.
(Cửa hàng bán đồ trang trí Giáng Sinh thủ công từ Thụy Điển.)
Hon köpte nya juldekorationer till granen.
(Cô ấy mua đồ trang trí Giáng Sinh mới cho cây thông.)
Barnen hjälpte till att sätta upp juldekorationer i klassrummet.
(Bọn trẻ giúp treo đồ trang trí Giáng Sinh trong lớp học.)
Efter nyår tog vi ner alla juldekorationer.
(Sau Tết Dương Lịch, chúng tôi tháo hết đồ trang trí Giáng Sinh.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments