top of page
Ulricehamns

Ulricehamns

Tỉnh

Điểm trung bình

Västra Götalands

6.6

Các mục chính

I. Điểm mạnh và điểm trừ

II. Thông tin chung

III. Góc nhìn của bạn


----------------------------

I. Điểm mạnh và điểm trừ

Khi đánh giá mức độ phát triển và chất lượng sống của một thành phố hay một vùng, người ta thường dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau để có cái nhìn toàn diện.

  • Kinh tế:  phản ánh sức mạnh tài chính, cơ hội việc làm và mức sống chung của người dân.

  • Giáo dục: cho thấy chất lượng hệ thống đào tạo và khả năng phát triển nguồn nhân lực.

  • Nhà ở: thể hiện mức độ tiếp cận, chi phí và điều kiện sống trong các khu dân cư.

  • An ninh: là thước đo về mức độ an toàn, trật tự xã hội và sự tin tưởng của người dân.

  • Chất lượng cuộc sống: tổng hợp nhiều yếu tố về môi trường sống, văn hóa, dịch vụ và sự hài lòng của cộng đồng.

  • Bền vững: phản ánh khả năng phát triển dài hạn gắn với bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

  • Chăm sóc sức khỏe: cho biết mức độ tiếp cận và chất lượng dịch vụ y tế mà người dân được hưởng.


Việc kết hợp các tiêu chí này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện, từ đó đưa ra đánh giá công bằng và sát thực hơn về sức hút và tiềm năng phát triển của mỗi thành phố. Bảng đánh giá sau dựa vào số liệu từ trang sverigeskommunranking.

II. Thông tin chung

1. Tổng quan về Kommun

  • Tên kommun: Ulricehamns kommun

  • Tên tỉnh (län): Västra Götalands län

  • Dân số: khoảng 25.087 người (dữ liệu năm 2023).

  • Diện tích: khoảng 1.046 km² đất liền + ~ 71 km² diện tích mặt nước; tổng diện tích khoảng 1.116 km² nếu tính cả hồ/sông.

  • Vị trí địa lý: Ulricehamn nằm trong vùng Västra Götaland, ở miền Tây Nam Thụy Điển. Có địa hình thiên nhiên nhiều: hồ, rừng, vùng đất nông thôn xen kẽ với thị trấn (tätort) Ulricehamn là trung tâm.

  • Không gần biển, nhưng có môi trường thiên nhiên khá phong phú, nhiều không gian xanh. Vị trí cách thành phố lớn như Göteborg ở khoảng cách tương đối hợp lý. Ví dụ khoảng cách Ulricehamn → Göteborg khoảng 100 km theo đường xe hơi, khoảng 1 giờ 10-90 phút tùy phương tiện.


2. Chất lượng sống

Chi phí sinh hoạt trung bình: Chi phí thuê nhà trong Ulricehamns kommun thấp hơn nhiều so với vùng đô thị lớn như Stockholm hay Göteborg. Ví dụ, một căn 2-3 phòng (2-3 rok) thuê trong Ulricehamn có giá khoảng 6 000 - 10 000 SEK/tháng tùy diện tích, độ mới, vị trí.

Các vật dụng thiết yếu, thực phẩm, dịch vụ công cộng có mức giá thuộc mức trung bình của Thụy Điển, không quá đắt như vùng trung tâm thành phố lớn.

An toàn (tình hình an ninh, chỉ số tội phạm):

  • Mình chưa tìm được số liệu cụ thể về tội phạm nghiêm trọng ở Ulricehamn. Nhưng như nhiều kommun nhỏ và vừa vùng Västra Götaland, Ulricehamn thường được đánh giá là an toàn hơn so với các vùng đô thị lớn.

  • Cộng đồng nhỏ, môi trường ít giao thông lớn, ít mật độ dân cư cao như ở thành phố lớn có thể giúp cảm giác an toàn cao hơn.

Chất lượng môi trường (không khí, thiên nhiên, công viên):

  • Không khí tươi hơn, ít ô nhiễm giao thông so với các trung tâm lớn.

  • Có nhiều hồ, rừng, thiên nhiên để hoạt động ngoài trời – rất phù hợp cho người thích sống gần thiên nhiên, có thể đi bộ, chèo thuyền nhỏ, câu cá, dã ngoại.

  • Ulricehamns kommun có diện tích nước lớn (hồ, mặt nước), có các vùng lân cận thiên nhiên.


3. Giáo dục

Các trường Đại học, Cao đẳng gần đó:

  • Ulricehamn không có trường đại học lớn trong kommun, nhưng có chương trình giáo dục người lớn (vuxenutbildning) để học các cấp từ cơ bản đến trung học.

  • Nếu muốn học đại học, sinh viên thường đi tới các trường ở Borås, Göteborg hoặc thành phố lân cận trong län Västra Götaland.

  • Các trường phổ thông nổi bật (grundskola, gymnasium):

  • Ulricehamn có 1 gymnasieskola: Tingsholmsgymnasiet.

  • Các trường grunnskola (tiểu và trung học cơ bản) khoảng 11 trường từ lớp förskoleklass đến årskurs 6, và 2 trường cho årskurs 7-9.

  • Có trường mầm non (förskolor) công lập và tư thục (“kommunala” và “fristående”).

Các dịch vụ học tiếng Thụy Điển (SFI, Folkuniversitetet...):

  • Có chương trình SFI – Svenska för invandrare trong cœur của vuxenutbildning

  • Có học bổ sung (grundläggande vuxenutbildning) nếu bạn chưa hoàn thành giáo dục phổ thông.


4. Việc làm và Kinh tế

Các ngành nghề phát triển tại kommun:

  • Do Ulricehamn là vùng có thiên nhiên, nông thôn xen lẫn đô thị nhỏ, nên ngành nông nghiệp, lâm nghiệp nhỏ, du lịch thiên nhiên, dịch vụ địa phương (nhà hàng, khách sạn, cửa hàng nhỏ) có vai trò đáng kể.

  • Công nghiệp nhỏ, chế biến thực phẩm, doanh nghiệp địa phương cũng hiện diện.


Các công ty, tập đoàn lớn đặt tại đây:

  • Không tìm được thông tin rõ ràng về rất nhiều tập đoàn lớn đặt trụ sở chính tại Ulricehamn; phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và vừa.


Tỷ lệ thất nghiệp: Không tìm được số liệu cụ thể mới nhất trong các nguồn mình khảo; tuy nhiên, với cộng đồng nhỏ và kinh tế địa phương chủ yếu là dịch vụ & nhỏ-vừa, tỷ lệ thất nghiệp thường biến động, có thể cao hơn vùng đô thị lớn nhưng được hỗ trợ bởi chương trình hỗ trợ xã hội, việc đào tạo và sự di chuyển tới vùng lân cận để tìm công việc.


5. Nhà ở

Giá thuê/mua nhà trung bình:

  • Thuê: như đã nói, căn hộ 1-2 phòng có giá khoảng 6.000-8.000 SEK/tháng; căn hộ lớn hơn hoặc trung tâm có thể lên ~ 10.000 SEK hoặc hơn tùy tiện nghi. Ví dụ: một căn 2 rum (2 phòng) 41 m² thuê giá khoảng 6.264 SEK.

  • Mua: ví dụ giá trung bình căn hộ (bostadsrätt) hoặc nhà riêng ở Ulricehamn: một căn hộ (bostadsrätt) có giá trung bình ~ 1.250.000 SEK trong trung tâm cho loại căn hộ; biệt thự (villa) giá trung bình ~ 2.175.000 SEK.

Các khu vực phổ biến để sống:

  • Thị trấn Ulricehamn trung tâm (Ulricehamn tätort) là lựa chọn nhiều người thích vì tiện nghi, dịch vụ, cửa hàng.

  • Các khu vực nhỏ hơn: Hökerum, Gällstad, Blidsberg, Dalum, Vegby… là những làng / thị trấn nhỏ trong kommun, thích hợp nếu bạn muốn yên tĩnh hơn, sống gần thiên nhiên.

Các dự án phát triển nhà ở mới (nếu có):

  • Mình chưa tìm được thông tin cụ thể về các dự án nhà ở lớn mới trong Ulricehamn từ các nguồn mình truy cập. Có khả năng có kế hoạch nhỏ lẻ hoặc cải tạo, mở rộng khu dân cư, nhưng chưa công bố rõ.


6. Giao thông

Giao thông công cộng:

  • Có hệ thống xe buýt kết nối trong Ulricehamn và giữa các khu thị trấn và vùng nông thôn.

  • “Närtrafik” là dịch vụ cho những vùng xa, khi không có tuyến thường xuyên; bạn có thể đặt xe (call) để tới điểm trung chuyển hoặc trạm bus/tåg.

Khoảng cách và thời gian di chuyển đến thành phố lớn gần nhất:

  • Göteborg là thành phố lớn gần nhất; khoảng cách đường bộ ~ 100 km; thời gian bằng xe hơi khoảng 1 giờ 10-15 phút tùy điều kiện giao thông.

  • Có khả năng di chuyển hàng ngày nếu công việc/hoặc học tập tại thành phố lớn, nhưng có thể cần xe riêng hoặc kết hợp giao thông công cộng (bus + tàu) vì Ulricehamn không có tuyến tàu tốc độ cao tới tất cả các thành phố lớn.

Sân bay hoặc ga tàu lớn nhất gần nhất:

  • Không có sân bay quốc tế lớn nằm ngay trong Ulricehamn; người dân thường sử dụng sân bay tại Göteborg hoặc Jönköping nếu bay quốc tế hoặc tới các quốc gia khác.

  • Ga tàu nhỏ hoặc kết nối đường sắt có thể có, nhưng Ulricehamn chủ yếu phụ thuộc vào xe buýt và đường giao thông đường bộ trong vùng.


7. Y tế

Các bệnh viện, trung tâm y tế: Có phòng khám chuyên khoa như “Radiologi Ulricehamn, Nygatan 7” phục vụ chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm.

  • Có phòng khám chăm sóc sức khỏe ban đầu (“vårdcentraler”) phục vụ người dân địa phương cho các bệnh thông thường.

Tiếp cận dịch vụ y tế khẩn cấp:

  • Ulricehamn là một phần trong vùng y tế do Region Västra Götaland quản lý; có dịch vụ xe cứu thương, cấp cứu vùng, và các kết nối tới bệnh viện lớn hơn nếu cần điều trị chuyên sâu.


8. Văn hóa & Du lịch

Các điểm tham quan nổi tiếng:

  • Ulricehamn có thiên nhiên đẹp: hồ, rừng, sông, là môi trường tốt để thư giãn và du lịch nội địa.

  • Trung tâm thị trấn Ulricehamn – phố cổ, các cửa hàng nhỏ, các quán café, có không khí của thị trấn nhỏ Thụy Điển đặc trưng.

Sự kiện văn hóa, lễ hội địa phương:

  • Có các sự kiện văn hóa nhỏ địa phương—chợ, lễ hội mùa hè, hoạt động cộng đồng, âm nhạc, văn nghệ. (Mình không tìm được tên lễ hội lớn đặc biệt trong nguồn mình có.)

Các hoạt động ngoài trời:

  • Hiking / đi bộ trong rừng, quanh hồ – rất phổ biến.

  • Bơi lội vào mùa hè nếu có hồ phù hợp.

  • Câu cá, dã ngoại, chèo thuyền nhỏ nếu có hồ.

  • Vào mùa đông, có thể có tuyết, trượt tuyết địa phương nhỏ hoặc trượt băng nếu thời tiết cho phép, nhưng không phải là vùng núi cao.


9. Dịch vụ cộng đồng

  • Trung tâm hỗ trợ người nhập cư: Chương trình SFI cho người mới nhập cư trong vuxenutbildning.

  • Dịch vụ xã hội (social omsorg), hỗ trợ kinh tế nếu không có thu nhập (ekonomiskt bistånd) trong kommune.

  • Trung tâm thể thao, thư viện, nhà văn hóa:

  • Ulricehamn có thư viện công cộng, trung tâm thể thao (“simhall”), cơ sở văn hóa nhỏ.

  • Có các hoạt động cho trẻ em, gia đình, dịch vụ công cộng như nhà văn hóa, giải trí, công viên.


10. Thời tiết và nhiệt độ

  • Tháng lạnh nhất: Thường là tháng 1 (cuối tháng 12 tới tháng 1), với nhiệt độ ban ngày trung bình khoảng −1 tới 2 °C, ban đêm có thể xuống −5 tới −10 °C tùy năm và vùng cụ thể.

  • Tháng nóng nhất: Thường là tháng 7, với nhiệt độ ban ngày trung bình khoảng 20-25 °C, ban đêm khoảng 10-15 °C.


11. Các điểm mạnh và điểm yếu

Ưu điểm nổi bật

• Môi trường thiên nhiên đẹp, không khí trong lành, nhiều không gian xanh – phù hợp người thích sống gần thiên nhiên.

• Chi phí nhà ở và thuê rẻ hơn nhiều so với các thành phố lớn như Göteborg hay Stockholm.

• Có dịch vụ giáo dục phổ thông, SFI, dịch vụ công cộng cơ bản đủ.

• Cộng đồng nhỏ, có cảm giác thân thiện; an toàn cao hơn nơi đô thị đông đúc.

• Vị trí tương đối thuận lợi để di chuyển tới các thành phố lớn (Göteborg, Borås, Jönköping) nếu cần.


Những hạn chế / điểm cần lưu ý

• Thiếu sự đa dạng lớn về các ngành nghề chuyên sâu – nếu bạn làm trong ngành công nghệ cao, ngành nghiên cứu hoặc chuyên sâu, có thể cần phải di chuyển hoặc làm việc từ xa.

• Giao thông công cộng quốc tế hoặc liên vùng có thể không thuận tiện như ở các thành phố lớn.

• Dịch vụ chuyên khoa y tế cao cấp, đại học nghiên cứu có thể yêu cầu di chuyển ra ngoài kommunen.

• Mùa đông lạnh và tối lâu; chi phí sưởi ấm, trang thiết bị mùa đông cần được tính.

• Có giới hạn về lựa chọn giải trí, văn hóa cao cấp trong vùng nhỏ; đôi khi phải đi xa để có sự đa dạng.


Kết luận

Ulricehamns kommun là một lựa chọn rất hợp lý cho người muốn sống ở Thụy Điển với chi phí vừa phải, môi trường thiên nhiên tốt, yên tĩnh hơn các vùng đô thị lớn, nhưng vẫn có đủ tiện ích cơ bản. Nếu bạn là:

  • Người Việt định cư có gia đình, muốn con cái lớn lên trong môi trường thiên nhiên, không gian rộng, có thể tiết kiệm chi phí nhà ở;

  • Người làm việc linh hoạt hoặc làm việc từ xa, không cần phải đi làm hàng ngày ở thành phố lớn;

  • Muốn học tiếng Thụy Điển, hội nhập xã hội, nhưng không quá ồn ào; thì Ulricehamn sẽ là lựa chọn rất tốt.


III. Góc nhìn của bạn

Mỗi thành phố đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, nhưng cách nhìn nhận lại khác nhau rất nhiều giữa người bản xứ và cộng đồng người nước ngoài – trong đó có chúng ta, người Việt. Để có cái nhìn rõ hơn, chúng tôi mong muốn lắng nghe ý kiến của bạn về nơi mình đang sinh sống, dựa trên các tiêu chí: Kinh tế, Giáo dục, Nhà ở, An ninh, Chất lượng cuộc sống, Bền vững, Chăm sóc sức khỏe.


👉 Bạn có thể gửi đánh giá tại link dưới đây. https://forms.gle/27PHgoWDYHhz7kAm9

Mỗi chia sẻ của bạn sẽ được tổng hợp, bổ sung vào bài viết, giúp cộng đồng người Việt tại Bắc Âu có thêm thông tin thực tế và đa chiều hơn về từng thành phố.


🌱 Đóng góp nhỏ của bạn chính là giá trị lớn cho cộng đồng – cùng nhau xây dựng một nguồn tham khảo hữu ích để mọi người hiểu, chọn lựa và phát triển tốt hơn tại nơi mình đang sống.


Cám ơn bạn đã quan tâm!


Các mục chính

I. Điểm mạnh và điểm trừ

II. Thông tin chung

III. Góc nhìn của bạn

bottom of page