Danh từ với Ett
- chiaselund

- Jan 6
- 3 min read
Trong tiếng Thụy Điển, danh từ giống Ett chiếm khoảng 20-25% tổng số danh từ, ít hơn so với giống En, nhưng chúng lại chứa nhiều từ vựng cực kỳ quan trọng và thông dụng.
Dưới đây là danh sách chi tiết các từ giống Ett có trong các tài liệu bài đọc và nghe cấp độ A1 và các cấp độ cao hơn (A2 - C1) đang tiếp tục được cập nhật để bạn có cái nhìn tổng quan.

1. Danh từ với Ett - Cấp độ A1
Trong 29 bài đọc hiểu của tài liệu, có khoảng 33 danh từ giống Ett cốt lõi. Mình đã phân loại theo chủ đề để bạn dễ học:
Chủ đề | Từ vựng (Số ít) | Số nhiều (Obestämd form) | Nghĩa |
Thời gian | ett år | år | Năm / Tuổi |
Nhà cửa | ett hus | hus | Ngôi nhà |
ett rum | rum | Căn phòng | |
ett kök | kök | Nhà bếp | |
ett skrivbord | skrivbord | Bàn học/làm việc | |
ett fönster | fönster | Cửa sổ | |
ett kylskåp | kylskåp | Tủ lạnh | |
Con người & Cơ thể | ett ansikte | ansikten | Khuôn mặt |
ett hår | hår | Tóc | |
ett öga | ögon | Mắt (Số nhiều đặc biệt) | |
ett huvud | huvuden | Cái đầu | |
Thực phẩm | ett bröd | bröd | Bánh mì |
ett smör | smör | Bơ | |
ett äpple | äpplen | Quả táo | |
ett te | teer (thường ít dùng số nhiều) | Trà | |
ett kaffe | kaffe | Cà phê | |
ett mos (potatismos) | mos | Khoai tây nghiền | |
ett vatten | vatten | Nước | |
Xã hội & Đời sống | ett språk | språk | Ngôn ngữ |
ett jobb | jobb | Công việc | |
ett namn | namn | Tên | |
ett universitet | universitet | Đại học | |
ett gym | gym | Phòng tập | |
ett apotek | apotek | Hiệu thuốc | |
ett pris | pris | Giá tiền | |
Đồ vật & Khác | ett husdjur | husdjur | Thú cưng |
ett smink | smink | Đồ trang điểm | |
ett paket | paket | Gói / Hộp | |
ett kort | kort | Thẻ / Bưu thiếp | |
ett lager | lager | Kho hàng | |
ett säte | säten | Ghế ngồi (xe) | |
ett bälte | bälten | Dây an toàn | |
ett träd | träd | Cái cây | |
ett paraply | paraplyer | Cái ô (dù) |
2. Mở rộng từ vựng Ett theo các cấp độ (A2 - C1)
Đang bổ sung thêm
Cấp độ A2 (Giao tiếp hàng ngày mở rộng)
Ở mức này, từ vựng Ett thường liên quan đến giấy tờ, mua sắm và môi trường xung quanh chi tiết hơn.
Ett kvitto: Hóa đơn thanh toán.
Ett meddelande: Tin nhắn / Thông báo.
Ett problem: Vấn đề.
Ett bageri: Tiệm bánh.
Ett tåg: Tàu hỏa.
Ett bibliotek: Thư viện.
Cấp độ B1 (Công việc & Quan điểm)
Từ vựng bắt đầu trừu tượng hơn, dùng để bày tỏ ý kiến hoặc mô tả quy trình.
Ett samhälle: Xã hội.
Ett företag: Công ty / Doanh nghiệp.
Ett beslut: Quyết định (động từ gốc: besluta).
Ett system: Hệ thống.
Ett område: Khu vực / Lĩnh vực.
Ett ansvar: Trách nhiệm.
Cấp độ B2 (Trừu tượng & Chuyên sâu)
Dùng để tranh luận, viết luận hoặc đọc báo chí.
Ett förtroende: Sự tin tưởng / Tín nhiệm.
Ett inflytande: Sự ảnh hưởng.
Ett undantag: Ngoại lệ (trong quy tắc).
Ett engagemang: Sự cam kết / Nhiệt huyết.
Ett genomsnitt: Trung bình cộng.
Cấp độ C1 (Hàn lâm & Sắc thái)
Từ vựng dùng trong nghiên cứu, văn bản chính thức hoặc văn học.
Ett perspektiv: Góc nhìn / Quan điểm.
Ett fenomen: Hiện tượng.
Ett incitament: Sự khích lệ / Động cơ thúc đẩy.
Ett förhållningssätt: Cách tiếp cận / Thái độ cư xử.
Ett händelseförlopp: Diễn biến sự việc.
💡 Mẹo ngữ pháp từ "Trợ lý học tập"
Để ghi nhớ từ giống Ett hiệu quả, bạn hãy chú ý quy tắc biến đổi sang số nhiều (Plural) ngay từ bây giờ:
Quy tắc "Tiết kiệm" (Quan trọng nhất):
Nếu từ giống Ett kết thúc bằng Phụ âm -> Số nhiều GIỮ NGUYÊN.
Ví dụ:
Ett hus -> Två hus (2 ngôi nhà);
Ett rum -> Två rum (2 phòng)
Quy tắc "Thêm N":
Nếu từ giống Ett kết thúc bằng Nguyên âm -> Số nhiều thêm -n.
Ví dụ:
Ett äpple -> Två äpplen (2 quả táo);
Ett kvitto -> Två kvitton (2 hóa đơn).
Để giúp cho bài viết hữu ích hơn, bạn hãy giúp đóng góp cho bài Danh từ với Ett này nhé!








Comments