top of page

Danh từ với Ett

Trong tiếng Thụy Điển, danh từ giống Ett chiếm khoảng 20-25% tổng số danh từ, ít hơn so với giống En, nhưng chúng lại chứa nhiều từ vựng cực kỳ quan trọng và thông dụng.


Dưới đây là danh sách chi tiết các từ giống Ett có trong các tài liệu bài đọc và nghe cấp độ A1 và các cấp độ cao hơn (A2 - C1) đang tiếp tục được cập nhật để bạn có cái nhìn tổng quan.


Danh từ với Ett

1. Danh từ với Ett - Cấp độ A1

Trong 29 bài đọc hiểu của tài liệu, có khoảng 33 danh từ giống Ett cốt lõi. Mình đã phân loại theo chủ đề để bạn dễ học:


Chủ đề

Từ vựng (Số ít)

Số nhiều (Obestämd form)

Nghĩa

Thời gian

ett år

år

Năm / Tuổi

Nhà cửa

ett hus

hus

Ngôi nhà


ett rum

rum

Căn phòng


ett kök

kök

Nhà bếp


ett skrivbord

skrivbord

Bàn học/làm việc


ett fönster

fönster

Cửa sổ


ett kylskåp

kylskåp

Tủ lạnh

Con người & Cơ thể

ett ansikte

ansikten

Khuôn mặt


ett hår

hår

Tóc


ett öga

ögon

Mắt (Số nhiều đặc biệt)


ett huvud

huvuden

Cái đầu

Thực phẩm

ett bröd

bröd

Bánh mì


ett smör

smör


ett äpple

äpplen

Quả táo


ett te

teer (thường ít dùng số nhiều)

Trà


ett kaffe

kaffe

Cà phê


ett mos (potatismos)

mos

Khoai tây nghiền


ett vatten

vatten

Nước

Xã hội & Đời sống

ett språk

språk

Ngôn ngữ


ett jobb

jobb

Công việc


ett namn

namn

Tên


ett universitet

universitet

Đại học


ett gym

gym

Phòng tập


ett apotek

apotek

Hiệu thuốc


ett pris

pris

Giá tiền

Đồ vật & Khác

ett husdjur

husdjur

Thú cưng


ett smink

smink

Đồ trang điểm


ett paket

paket

Gói / Hộp


ett kort

kort

Thẻ / Bưu thiếp


ett lager

lager

Kho hàng


ett säte

säten

Ghế ngồi (xe)


ett bälte

bälten

Dây an toàn


ett träd

träd

Cái cây


ett paraply

paraplyer

Cái ô (dù)


2. Mở rộng từ vựng Ett theo các cấp độ (A2 - C1)

Đang bổ sung thêm


Cấp độ A2 (Giao tiếp hàng ngày mở rộng)

Ở mức này, từ vựng Ett thường liên quan đến giấy tờ, mua sắm và môi trường xung quanh chi tiết hơn.

  • Ett kvitto: Hóa đơn thanh toán.

  • Ett meddelande: Tin nhắn / Thông báo.

  • Ett problem: Vấn đề.

  • Ett bageri: Tiệm bánh.

  • Ett tåg: Tàu hỏa.

  • Ett bibliotek: Thư viện.


Cấp độ B1 (Công việc & Quan điểm)

Từ vựng bắt đầu trừu tượng hơn, dùng để bày tỏ ý kiến hoặc mô tả quy trình.

  • Ett samhälle: Xã hội.

  • Ett företag: Công ty / Doanh nghiệp.

  • Ett beslut: Quyết định (động từ gốc: besluta).

  • Ett system: Hệ thống.

  • Ett område: Khu vực / Lĩnh vực.

  • Ett ansvar: Trách nhiệm.


Cấp độ B2 (Trừu tượng & Chuyên sâu)

Dùng để tranh luận, viết luận hoặc đọc báo chí.

  • Ett förtroende: Sự tin tưởng / Tín nhiệm.

  • Ett inflytande: Sự ảnh hưởng.

  • Ett undantag: Ngoại lệ (trong quy tắc).

  • Ett engagemang: Sự cam kết / Nhiệt huyết.

  • Ett genomsnitt: Trung bình cộng.


Cấp độ C1 (Hàn lâm & Sắc thái)

Từ vựng dùng trong nghiên cứu, văn bản chính thức hoặc văn học.

  • Ett perspektiv: Góc nhìn / Quan điểm.

  • Ett fenomen: Hiện tượng.

  • Ett incitament: Sự khích lệ / Động cơ thúc đẩy.

  • Ett förhållningssätt: Cách tiếp cận / Thái độ cư xử.

  • Ett händelseförlopp: Diễn biến sự việc.



💡 Mẹo ngữ pháp từ "Trợ lý học tập"

Để ghi nhớ từ giống Ett hiệu quả, bạn hãy chú ý quy tắc biến đổi sang số nhiều (Plural) ngay từ bây giờ:

  1. Quy tắc "Tiết kiệm" (Quan trọng nhất):

    • Nếu từ giống Ett kết thúc bằng Phụ âm -> Số nhiều GIỮ NGUYÊN.


      Ví dụ: 

      Ett hus -> Två hus (2 ngôi nhà);

      Ett rum -> Två rum (2 phòng)



  2. Quy tắc "Thêm N":

    • Nếu từ giống Ett kết thúc bằng Nguyên âm -> Số nhiều thêm -n.


      Ví dụ: 

      Ett äpple -> Två äpplen (2 quả táo);

      Ett kvitto -> Två kvitton (2 hóa đơn).


Để giúp cho bài viết hữu ích hơn, bạn hãy giúp đóng góp cho bài Danh từ với Ett này nhé!

 
 
 

Comments


bottom of page