Danh từ với En – số nhiều Or (nhóm 1)
- chiaselund

- 6 days ago
- 3 min read
Nhóm danh từ giống En chuyển sang số nhiều đuôi -OR (thuộc Nhóm 1 trong ngữ pháp tiếng Thụy Điển) là nhóm rất phổ biến và có quy tắc dễ nhớ nhất. Dưới đây là danh sách tổng hợp từ các bài đọc cấp độ A1-C1, kèm theo các từ vựng mở rộng cho trình độ cao hơn.

1. Quy tắc chung (Nhóm 1)
Để chuyển một danh từ giống En sang số nhiều đuôi -or, bạn áp dụng quy tắc sau:
Dấu hiệu nhận biết: Hầu hết các danh từ giống En kết thúc bằng nguyên âm -a.
Quy tắc: Bỏ -a và thêm -or.
Ví dụ: En skola (bỏ a) -> Skol + or = Skolor.
Ngoại lệ: Một số ít danh từ kết thúc bằng nguyên âm khác (như -o) cũng thuộc nhóm này (ví dụ: en ko -> kor).
2. Từ vựng A1 (Trích từ 29 bài đọc hiểu)
Dưới đây là các từ vựng thuộc nhóm này xuất hiện trong các bài đọc, được phân nhóm để dễ học:
A. Con người & Đời sống (Människor & Liv)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
En mamma | Mammor | Mẹ |
En pappa | Pappor | Bố |
En kollega | Kollegor | Đồng nghiệp |
En vecka | Veckor | Tuần |
En resa | Resor | Chuyến đi / Du lịch |
B. Đồ vật & Quần áo (Saker & Kläder)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
En tröja | Tröjor | Áo len / Áo dài tay |
En mössa | Mössor | Mũ len |
En väska | Väskor | Túi xách / Vali |
En soffa | Soffor | Ghế sofa |
En pulka | Pulkor | Xe trượt tuyết nhỏ |
C. Địa điểm & Nhà cửa (Platser & Hus)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
En skola | Skolor | Trường học |
En gata | Gator | Con đường / Phố |
En kyrka | Kyrkor | Nhà thờ |
En sommarstuga | Sommarstugor | Nhà nghỉ hè |
En sida | Sidor | Trang (sách) / Phía, bên |
D. Thực phẩm & Động vật (Mat & Djur)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
En kaka | Kakor | Bánh quy / Bánh ngọt |
En ko | Kor | Con bò (Ngoại lệ đuôi -o) |
3. Đề xuất từ vựng mở rộng (Cấp độ A2 - C1)
Để nâng cao vốn từ, dưới đây là những danh từ quan trọng khác cũng thuộc nhóm này (En -> -or) mà bạn sẽ thường xuyên gặp ở các cấp độ tiếp theo.
Cấp độ A2 (Giao tiếp mở rộng)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
En kvinna | Kvinnor | Phụ nữ | Rất phổ biến |
En människa | Människor | Con người | Thường dùng số nhiều |
En fråga | Frågor | Câu hỏi | Dùng trong giao tiếp |
En klocka | Klockor | Đồng hồ | |
En lampa | Lampor | Đèn | Đồ dùng trong nhà |
En blomma | Blommor | Bông hoa | |
En flaska | Flaskor | Cái chai | |
En hylla | Hyllor | Cái kệ / Giá sách |
Cấp độ B1 - B2 (Trừu tượng & Xã hội)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
En hälsa | Hälsor | Sức khỏe | Thường dùng số ít |
En känsla | Känslor | Cảm xúc | Quan trọng để biểu đạt |
En vara | Varor | Hàng hóa | Kinh doanh / Mua sắm |
En karta | Kartor | Bản đồ | |
En regel | Reglor | Quy tắc | (Đôi khi biến thể, nhưng gốc là En -> -or) |
En olycka | Olyckor | Tai nạn | |
En tavla | Tavlor | Bức tranh / Bảng |
Cấp độ C1 (Nâng cao & Chuyên môn)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
En förmåga | Förmågor | Khả năng / Năng lực | |
En yta | Ytor | Bề mặt / Diện tích | Toán học / Kỹ thuật |
En källa | Källor | Nguồn (thông tin/nước) | Nghiên cứu |
En cell | Cellor | Tế bào | Sinh học (lưu ý biến thể) |
En vilja | Viljor | Ý chí / Nguyện vọng |
Mẹo nhỏ: Khi bạn học từ mới giống En mà thấy kết thúc bằng -a, hãy mặc định nghĩ ngay đến việc số nhiều của nó sẽ là -or. Tỷ lệ chính xác là rất cao!
Nếu phát hiện ra điều gì cần bổ sung, đừng "giữ trong lòng", chia sẻ liền với tụi mình nhé! ❤️








Comments