top of page

Danh từ với En – số nhiều Or (nhóm 1)

Nhóm danh từ giống En chuyển sang số nhiều đuôi -OR (thuộc Nhóm 1 trong ngữ pháp tiếng Thụy Điển) là nhóm rất phổ biến và có quy tắc dễ nhớ nhất. Dưới đây là danh sách tổng hợp từ các bài đọc cấp độ A1-C1, kèm theo các từ vựng mở rộng cho trình độ cao hơn.


Danh từ với En

1. Quy tắc chung (Nhóm 1)

Để chuyển một danh từ giống En sang số nhiều đuôi -or, bạn áp dụng quy tắc sau:

  • Dấu hiệu nhận biết: Hầu hết các danh từ giống En kết thúc bằng nguyên âm -a.

  • Quy tắc: Bỏ -a và thêm -or.

    • Ví dụ: En skola (bỏ a) -> Skol + or = Skolor.

  • Ngoại lệ: Một số ít danh từ kết thúc bằng nguyên âm khác (như -o) cũng thuộc nhóm này (ví dụ: en ko -> kor).


2. Từ vựng A1 (Trích từ 29 bài đọc hiểu)

Dưới đây là các từ vựng thuộc nhóm này xuất hiện trong các bài đọc, được phân nhóm để dễ học:


A. Con người & Đời sống (Människor & Liv)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

En mamma

Mammor

Mẹ

En pappa

Pappor

Bố

En kollega

Kollegor

Đồng nghiệp

En vecka

Veckor

Tuần

En resa

Resor

Chuyến đi / Du lịch

 

B. Đồ vật & Quần áo (Saker & Kläder)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

En tröja

Tröjor

Áo len / Áo dài tay

En mössa

Mössor

Mũ len

En väska

Väskor

Túi xách / Vali

En soffa

Soffor

Ghế sofa

En pulka

Pulkor

Xe trượt tuyết nhỏ

 

C. Địa điểm & Nhà cửa (Platser & Hus)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

En skola

Skolor

Trường học

En gata

Gator

Con đường / Phố

En kyrka

Kyrkor

Nhà thờ

En sommarstuga

Sommarstugor

Nhà nghỉ hè

En sida

Sidor

Trang (sách) / Phía, bên

 

D. Thực phẩm & Động vật (Mat & Djur)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

En kaka

Kakor

Bánh quy / Bánh ngọt

En ko

Kor

Con bò (Ngoại lệ đuôi -o)

3. Đề xuất từ vựng mở rộng (Cấp độ A2 - C1)

Để nâng cao vốn từ, dưới đây là những danh từ quan trọng khác cũng thuộc nhóm này (En -> -or) mà bạn sẽ thường xuyên gặp ở các cấp độ tiếp theo.


Cấp độ A2 (Giao tiếp mở rộng)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En kvinna

Kvinnor

Phụ nữ

Rất phổ biến

En människa

Människor

Con người

Thường dùng số nhiều

En fråga

Frågor

Câu hỏi

Dùng trong giao tiếp

En klocka

Klockor

Đồng hồ


En lampa

Lampor

Đèn

Đồ dùng trong nhà

En blomma

Blommor

Bông hoa


En flaska

Flaskor

Cái chai


En hylla

Hyllor

Cái kệ / Giá sách


 

Cấp độ B1 - B2 (Trừu tượng & Xã hội)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En hälsa

Hälsor

Sức khỏe

Thường dùng số ít

En känsla

Känslor

Cảm xúc

Quan trọng để biểu đạt

En vara

Varor

Hàng hóa

Kinh doanh / Mua sắm

En karta

Kartor

Bản đồ


En regel

Reglor

Quy tắc

(Đôi khi biến thể, nhưng gốc là En -> -or)

En olycka

Olyckor

Tai nạn


En tavla

Tavlor

Bức tranh / Bảng


 

Cấp độ C1 (Nâng cao & Chuyên môn)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En förmåga

Förmågor

Khả năng / Năng lực


En yta

Ytor

Bề mặt / Diện tích

Toán học / Kỹ thuật

En källa

Källor

Nguồn (thông tin/nước)

Nghiên cứu

En cell

Cellor

Tế bào

Sinh học (lưu ý biến thể)

En vilja

Viljor

Ý chí / Nguyện vọng


 

Mẹo nhỏ: Khi bạn học từ mới giống En mà thấy kết thúc bằng -a, hãy mặc định nghĩ ngay đến việc số nhiều của nó sẽ là -or. Tỷ lệ chính xác là rất cao!


Nếu phát hiện ra điều gì cần bổ sung, đừng "giữ trong lòng", chia sẻ liền với tụi mình nhé! ❤️

 
 
 

Comments


bottom of page