top of page

Danh từ với En – số nhiều Ar (Nhóm 2)

Chúng ta sẽ tiếp tục với Nhóm 2: Những danh từ giống En chuyển sang số nhiều có đuôi -AR. Đây là nhóm danh từ đông đảo nhất trong tiếng Thụy Điển, vì vậy nắm vững nhóm này là bạn đã làm chủ một phần lớn từ vựng rồi đấy.


Dưới đây là phần tổng hợp từ tài liệu đã có, kèm theo các quy tắc và từ vựng mở rộng.


1. Quy tắc chung (Nhóm 2)

Để chuyển danh từ giống En sang số nhiều đuôi -AR, bạn cần nhớ các đặc điểm sau:

  • Dấu hiệu nhận biết:

    1. Thường là các từ gốc thuần Thụy Điển, kết thúc bằng Phụ âm.

    2. Các từ chỉ người hoặc vật kết thúc bằng nguyên âm -e (nhưng không phải là -a như nhóm 1).

    3. Đặc biệt: Hầu hết các từ kết thúc bằng đuôi -ing hoặc -ning đều thuộc nhóm này.

  • Quy tắc:

  • Nếu từ kết thúc bằng Phụ âm: Thêm -ar.

    • Ví dụ: En bil -> Bilar.

  • Nếu từ kết thúc bằng -e: Bỏ -e rồi thêm -ar.

    • Ví dụ: En granne (bỏ e) + ar -> Grannar.

Danh từ với En

2. Từ vựng A1 (Trích từ 29 bài đọc hiểu)

Trong tài liệu, nhóm này xuất hiện rất nhiều, đặc biệt là các từ chỉ thiên nhiên, động vật và thời gian.


A. Thời gian & Thiên nhiên (Tid & Natur)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

En dag

Dagar

Ngày

En morgon

Morgnar

Buổi sáng (Lưu ý: mất chữ 'o' ở giữa)

En kväll

Kvällar

Buổi tối

En sommar

Somrar

Mùa hè (Lưu ý: mất chữ 'a', cộng thêm 'r')

En vinter

Vintrar

Mùa đông (Lưu ý: mất chữ 'e')

En skog

Skogar

Rừng

En sjö

Sjöar

Hồ nước

En sten

Stenar

Hòn đá (ngầm hiểu trong bối cảnh thiên nhiên)

 

B. Động vật (Djur)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

En hund

Hundar

Con chó

En fisk

Fiskar

Con cá

En fågel

Fåglar

Con chim (Lưu ý: mất 'e')

En räv

Rävar

Con cáo

En häst

Hästar

Con ngựa

 

C. Nhà cửa & Đời sống (Hus & Liv)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

En granne

Grannar

Hàng xóm (Kết thúc bằng -e)

En bil

Bilar

Xe ô tô

En säng

Sängar

Cái giường

En vägg

Väggar

Bức tường

En våning

Våningar

Tầng / Sàn nhà (Đuôi -ing)

En dörr

Dörrar

Cửa ra vào

 

D. Thực phẩm (Mat)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

En korv

Korvar

Xúc xích

En smörgås

Smörgåsar

Bánh mì kẹp

En jordgubbe

Jordgubbar

Dâu tây (Kết thúc bằng -e)

En lök

Lökar

Hành tây

3. Đề xuất từ vựng mở rộng (Cấp độ A2 - C1)

Nhóm 2 chứa rất nhiều từ vựng trừu tượng và chức năng mà bạn sẽ gặp khi học lên cao.


Cấp độ A2 (Giao tiếp & Cơ thể)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En kille

Killar

Chàng trai / Gã

Văn nói rất phổ biến

En timme

Timmar

Tiếng đồng hồ

Thời gian

En arm

Armar

Cánh tay

Bộ phận cơ thể

En stol

Stolar

Cái ghế

Nội thất

En nyckel

Nycklar

Chìa khóa


En tidning

Tidningar

Tờ báo

Đuôi -ing

 

Cấp độ B1 - B2 (Công việc & Tư duy)

Đặc biệt chú ý các danh từ có đuôi -ing/ning (chỉ hành động/quá trình).

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En tanke

Tankar

Suy nghĩ


En del

Delar

Phần / Bộ phận


En sjukdom

Sjukdomar

Bệnh tật


En övning

Övningar

Bài tập luyện

Đuôi -ning

En lösning

Lösningar

Giải pháp

Đuôi -ning

En ändring

Ändringar

Sự thay đổi

Đuôi -ing

 

Cấp độ C1 (Xã hội & Chuyên sâu)

Từ số ít (Singular)

Từ số nhiều (Plural)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú

En utmaning

Utmaningar

Thách thức

Rất hay dùng trong văn viết

En förklaring

Förklaringar

Lời giải thích


En forskning

Forskningar

Nghiên cứu

(Thường dùng số ít hơn, nhưng plural vẫn là -ar)

En verkan

Verkningar

Tác động / Hiệu quả


En tolkning

Tolkningar

Sự diễn giải / Phiên dịch


 

Mẹo ghi nhớ từ "Tự học tiếng Thụy Điển":

Nếu bạn thấy một từ chỉ người kết thúc bằng -e (như Pojke, Granne, Kille) hoặc một từ chỉ máy móc/đồ vật đơn tiết (như Bil, Båt, Stol), hãy nghĩ ngay đến đuôi -AR.


Danh từ với En

 
 
 

Comments


bottom of page