Danh từ với En – số nhiều Ar (Nhóm 2)
- chiaselund

- 5 days ago
- 3 min read
Chúng ta sẽ tiếp tục với Nhóm 2: Những danh từ giống En chuyển sang số nhiều có đuôi -AR. Đây là nhóm danh từ đông đảo nhất trong tiếng Thụy Điển, vì vậy nắm vững nhóm này là bạn đã làm chủ một phần lớn từ vựng rồi đấy.
Dưới đây là phần tổng hợp từ tài liệu đã có, kèm theo các quy tắc và từ vựng mở rộng.
1. Quy tắc chung (Nhóm 2)
Để chuyển danh từ giống En sang số nhiều đuôi -AR, bạn cần nhớ các đặc điểm sau:
Dấu hiệu nhận biết:
Thường là các từ gốc thuần Thụy Điển, kết thúc bằng Phụ âm.
Các từ chỉ người hoặc vật kết thúc bằng nguyên âm -e (nhưng không phải là -a như nhóm 1).
Đặc biệt: Hầu hết các từ kết thúc bằng đuôi -ing hoặc -ning đều thuộc nhóm này.
Quy tắc:
Nếu từ kết thúc bằng Phụ âm: Thêm -ar.
Ví dụ: En bil -> Bilar.
Nếu từ kết thúc bằng -e: Bỏ -e rồi thêm -ar.
Ví dụ: En granne (bỏ e) + ar -> Grannar.

2. Từ vựng A1 (Trích từ 29 bài đọc hiểu)
Trong tài liệu, nhóm này xuất hiện rất nhiều, đặc biệt là các từ chỉ thiên nhiên, động vật và thời gian.
A. Thời gian & Thiên nhiên (Tid & Natur)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
En dag | Dagar | Ngày |
En morgon | Morgnar | Buổi sáng (Lưu ý: mất chữ 'o' ở giữa) |
En kväll | Kvällar | Buổi tối |
En sommar | Somrar | Mùa hè (Lưu ý: mất chữ 'a', cộng thêm 'r') |
En vinter | Vintrar | Mùa đông (Lưu ý: mất chữ 'e') |
En skog | Skogar | Rừng |
En sjö | Sjöar | Hồ nước |
En sten | Stenar | Hòn đá (ngầm hiểu trong bối cảnh thiên nhiên) |
B. Động vật (Djur)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
En hund | Hundar | Con chó |
En fisk | Fiskar | Con cá |
En fågel | Fåglar | Con chim (Lưu ý: mất 'e') |
En räv | Rävar | Con cáo |
En häst | Hästar | Con ngựa |
C. Nhà cửa & Đời sống (Hus & Liv)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
En granne | Grannar | Hàng xóm (Kết thúc bằng -e) |
En bil | Bilar | Xe ô tô |
En säng | Sängar | Cái giường |
En vägg | Väggar | Bức tường |
En våning | Våningar | Tầng / Sàn nhà (Đuôi -ing) |
En dörr | Dörrar | Cửa ra vào |
D. Thực phẩm (Mat)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt |
En korv | Korvar | Xúc xích |
En smörgås | Smörgåsar | Bánh mì kẹp |
En jordgubbe | Jordgubbar | Dâu tây (Kết thúc bằng -e) |
En lök | Lökar | Hành tây |
3. Đề xuất từ vựng mở rộng (Cấp độ A2 - C1)
Nhóm 2 chứa rất nhiều từ vựng trừu tượng và chức năng mà bạn sẽ gặp khi học lên cao.
Cấp độ A2 (Giao tiếp & Cơ thể)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
En kille | Killar | Chàng trai / Gã | Văn nói rất phổ biến |
En timme | Timmar | Tiếng đồng hồ | Thời gian |
En arm | Armar | Cánh tay | Bộ phận cơ thể |
En stol | Stolar | Cái ghế | Nội thất |
En nyckel | Nycklar | Chìa khóa | |
En tidning | Tidningar | Tờ báo | Đuôi -ing |
Cấp độ B1 - B2 (Công việc & Tư duy)
Đặc biệt chú ý các danh từ có đuôi -ing/ning (chỉ hành động/quá trình).
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
En tanke | Tankar | Suy nghĩ | |
En del | Delar | Phần / Bộ phận | |
En sjukdom | Sjukdomar | Bệnh tật | |
En övning | Övningar | Bài tập luyện | Đuôi -ning |
En lösning | Lösningar | Giải pháp | Đuôi -ning |
En ändring | Ändringar | Sự thay đổi | Đuôi -ing |
Cấp độ C1 (Xã hội & Chuyên sâu)
Từ số ít (Singular) | Từ số nhiều (Plural) | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
En utmaning | Utmaningar | Thách thức | Rất hay dùng trong văn viết |
En förklaring | Förklaringar | Lời giải thích | |
En forskning | Forskningar | Nghiên cứu | (Thường dùng số ít hơn, nhưng plural vẫn là -ar) |
En verkan | Verkningar | Tác động / Hiệu quả | |
En tolkning | Tolkningar | Sự diễn giải / Phiên dịch |
Mẹo ghi nhớ từ "Tự học tiếng Thụy Điển":
Nếu bạn thấy một từ chỉ người kết thúc bằng -e (như Pojke, Granne, Kille) hoặc một từ chỉ máy móc/đồ vật đơn tiết (như Bil, Båt, Stol), hãy nghĩ ngay đến đuôi -AR.








Comments