Mỗi ngày một từ - Närliggande
- Nhật Tâm

- Aug 3
- 2 min read

Närliggande: gần, lân cận; dùng để mô tả một vị trí hoặc khu vực nằm gần với một địa điểm khác, thường dùng trong bối cảnh địa lý hoặc không gian.
När: gần, gần với; chỉ sự tiếp cận về khoảng cách hoặc thời gian.
Liggande: nằm, đang nằm; hình thức mô tả vị trí hay trạng thái cố định của một vật hoặc nơi chốn.
5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Vi bor i ett närliggande område.
Det finns en närliggande restaurang som är populär.
Vi kan promenera till den närliggande parken.
Jag jobbar i en närliggande stad.
Vi besökte ett närliggande museum i helgen.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển: Người Thụy Điển thường sử dụng từ närliggande để chỉ địa điểm hoặc vùng không quá xa nơi đang ở, như siêu thị, công viên, trường học, hay thành phố lân cận. Từ này phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi nói về tiện ích khu dân cư, chuyến đi hoặc du lịch trong nước.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vi bor i ett närliggande område.
(Chúng tôi sống ở một khu vực gần đây.)
Det finns en närliggande restaurang som är populär.
(Có một nhà hàng gần đó rất nổi tiếng.)
Vi kan promenera till den närliggande parken.
(Chúng ta có thể đi bộ đến công viên gần đây.)
Jag jobbar i en närliggande stad.
(Tôi làm việc ở một thành phố lân cận.)
Vi besökte ett närliggande museum i helgen.
(Chúng tôi đã thăm một bảo tàng gần đó vào cuối tuần.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển








Comments