top of page

Mỗi ngày một từ - Djurpark

Mỗi ngày một từ - Djurpark

Djurpark: sở thú; nơi nuôi giữ và trưng bày các loài động vật hoang dã hoặc đặc hữu để phục vụ cho giáo dục, nghiên cứu và tham quan giải trí.

  • Djur: động vật; từ chung chỉ các sinh vật không phải thực vật, như chim, thú, bò sát...

  • Park: công viên; khu vực được quy hoạch để phục vụ cho mục đích vui chơi, thư giãn, có thể bao gồm cảnh quan, cây xanh và các công trình phục vụ công cộng.


5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển

  1. Vi tog barnen till djurparken i helgen.

  2. Det finns många exotiska djur i den stora djurparken.

  3. Djurparken erbjuder guidade turer varje dag.

  4. Jag såg en isbjörn för första gången i en djurpark.

  5. Djurparken fokuserar på djurens välmående och bevarande.


Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:Ở Thụy Điển, djurpark là điểm đến phổ biến cho các gia đình và trường học. Những sở thú như Kolmården hay Borås Djurpark không chỉ là nơi giải trí mà còn có vai trò quan trọng trong giáo dục về động vật và bảo tồn thiên nhiên. Từ djurpark mang ý nghĩa tích cực, gắn liền với sự quan tâm đến phúc lợi động vật và du lịch sinh thái.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Vi tog barnen till djurparken i helgen.

    (Cuối tuần rồi chúng tôi đưa bọn trẻ đến sở thú.)

  2. Det finns många exotiska djur i den stora djurparken.

    (Có nhiều loài động vật quý hiếm trong sở thú lớn đó.)

  3. Djurparken erbjuder guidade turer varje dag.

    (Sở thú tổ chức các chuyến tham quan có hướng dẫn viên hằng ngày.)

  4. Jag såg en isbjörn för första gången i en djurpark.

    (Tôi đã thấy gấu trắng lần đầu tiên ở một sở thú.)

  5. Djurparken fokuserar på djurens välmående och bevarande.

    (Sở thú tập trung vào phúc lợi và bảo tồn động vật.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển

 
 
 

Comments


bottom of page