Mỗi ngày một từ - Friluftsmuseum
- Nhật Tâm

- Aug 3
- 2 min read

Friluftsmuseum: bảo tàng ngoài trời; là dạng bảo tàng được thiết kế trong không gian mở, nơi trưng bày các hiện vật, tòa nhà cổ và tái hiện cuộc sống truyền thống, thường gắn liền với văn hóa dân gian và lịch sử địa phương.
Friluft: ngoài trời, không gian mở; biểu thị môi trường tự nhiên, thường dùng khi nói đến hoạt động ngoài trời.
Museum: bảo tàng; nơi lưu giữ, trưng bày các hiện vật có giá trị văn hóa, nghệ thuật, lịch sử...
5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Vi besökte ett friluftsmuseum med gamla hus och verktyg.
Friluftsmuseumet är populärt bland turister och skolgrupper.
På friluftsmuseumet får man uppleva livet från 1800-talet.
Det finns flera aktiviteter för barn på friluftsmuseumet.
Friluftsmuseumet ligger nära stadens centrum men känns som landet.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển: Các friluftsmuseum đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn di sản văn hóa của Thụy Điển. Một trong những ví dụ nổi tiếng là Skansen ở Stockholm – bảo tàng ngoài trời lâu đời nhất thế giới. Tại đây, du khách có thể tìm hiểu về đời sống truyền thống, kiến trúc cổ và nghề thủ công qua các buổi trình diễn trực tiếp. Môi trường ngoài trời tạo cảm giác gần gũi, sinh động, giúp người tham quan "sống" trong lịch sử chứ không chỉ quan sát.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vi besökte ett friluftsmuseum med gamla hus och verktyg.
(Chúng tôi đã tham quan một bảo tàng ngoài trời với những ngôi nhà cổ và công cụ xưa.)
Friluftsmuseumet är populärt bland turister och skolgrupper.
(Bảo tàng ngoài trời rất được yêu thích bởi khách du lịch và học sinh.)
På friluftsmuseumet får man uppleva livet från 1800-talet.
(Tại bảo tàng ngoài trời, người ta có thể trải nghiệm cuộc sống từ thế kỷ 19.)
Det finns flera aktiviteter för barn på friluftsmuseumet.
(Có nhiều hoạt động dành cho trẻ em tại bảo tàng ngoài trời.)
Friluftsmuseumet ligger nära stadens centrum men känns som landet.
(Bảo tàng ngoài trời nằm gần trung tâm thành phố nhưng lại mang cảm giác như vùng quê.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển








Comments