Mỗi ngày một từ - Äventyrsbok
- Nhật Tâm

- Aug 3
- 2 min read

Äventyrsbok: sách phiêu lưu; là thể loại sách kể về những hành trình mạo hiểm, khám phá thế giới mới, thường có yếu tố kỳ bí, hành động hoặc giả tưởng.
Äventyr: cuộc phiêu lưu; chỉ những trải nghiệm bất thường, đầy thử thách và kích thích sự khám phá.
Bok: sách; vật dụng chứa nội dung chữ viết hay hình ảnh để đọc, học tập hoặc giải trí.
5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Jag läste en spännande äventyrsbok om pirater.
Barnen älskar att läsa äventyrsboker med fantasifulla världar.
Den nya äventyrsboken handlar om en ung hjälte på resa.
En äventyrsbok kan väcka intresse för historia och geografi.
Jag fick en äventyrsbok i present från min vän.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:
Äventyrsbok là thể loại phổ biến trong văn học thiếu nhi và thanh thiếu niên, nhưng cũng hấp dẫn nhiều người lớn. Từ này được dùng rộng rãi trong các nhà sách, trường học và thư viện. Tác phẩm trong thể loại äventyrsbok thường truyền cảm hứng cho trí tưởng tượng, khám phá, và học hỏi thông qua các chuyến hành trình kỳ thú. Tên gọi này cũng xuất hiện trong việc quảng bá sách hoặc trên bìa sách, giúp người đọc dễ nhận diện dòng nội dung mình muốn tìm.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Jag läste en spännande äventyrsbok om pirater.
(Tôi đã đọc một cuốn sách phiêu lưu hồi hộp về cướp biển.)
Barnen älskar att läsa äventyrsboker med fantasifulla världar.
(Bọn trẻ thích đọc những cuốn sách phiêu lưu có thế giới tưởng tượng.)
Den nya äventyrsboken handlar om en ung hjälte på resa.
(Cuốn sách phiêu lưu mới kể về một anh hùng trẻ trong chuyến hành trình.)
En äventyrsbok kan väcka intresse för historia och geografi.
(Một cuốn sách phiêu lưu có thể khơi dậy sự quan tâm đến lịch sử và địa lý.)
Jag fick en äventyrsbok i present från min vän.
(Tôi nhận được một cuốn sách phiêu lưu làm quà từ bạn của tôi.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển








Comments