top of page
Tất cả bài viết


Mỗi ngày một từ - Stadshuset
Stadshuset: Tòa thị chính – tòa nhà của chính quyền thành phố, nơi tổ chức các sự kiện chính trị, hành chính và nghi lễ quan trọng. Stad...


Mỗi ngày một từ - Husmanskost
Husmanskost: Món ăn truyền thống Thụy Điển – các món ăn đơn giản, bổ dưỡng, thường dựa trên nguyên liệu địa phương và có nguồn gốc từ ẩm...


Mỗi ngày một từ - Vasamuseet
Vasamuseet: Bảo tàng Vasa – một bảo tàng hàng hải nổi tiếng ở Stockholm, nơi trưng bày con tàu Vasa thế kỷ 17, được trục vớt gần như...


Mỗi ngày một từ - Nattliv
Nattliv: Cuộc sống về đêm – bao gồm các hoạt động giải trí diễn ra vào ban đêm như quán bar, câu lạc bộ, nhà hàng và các sự kiện âm nhạc....


Những gì bạn cần biết khi mở tài khoản ngân hàng tại Phần Lan
Mở tài khoản ngân hàng tại Phần Lan có thể là một thách thức lớn đối với những người mới đến. Quy trình này không chỉ yêu cầu thời gian...


Mỗi ngày một từ - Livemusik
Livemusik: Nhạc sống – âm nhạc được biểu diễn trực tiếp trước khán giả, không phải bản thu âm sẵn. Live : Nghĩa là "trực tiếp", được sử...


Những lưu ý quan trọng trước và sau khi nhập quốc tịch Na Uy
Đối với người Việt đang sinh sống tại Na Uy, việc xin quốc tịch không chỉ là một bước ngoặt quan trọng về mặt pháp lý, mà còn thể hiện...


Mỗi ngày một từ - Kontorsassistent
Kontorsassistent: Trợ lý văn phòng – một nhân viên hỗ trợ trong môi trường văn phòng, đảm nhiệm các công việc hành chính như sắp xếp tài...


Mỗi ngày một từ - Förkläde
Förkläde: Tạp dề – một loại trang phục bảo vệ mặc phía trước cơ thể để tránh bẩn khi nấu ăn, làm việc hoặc thực hiện các hoạt động khác....


Mỗi ngày một từ - Träbord
Träbord: Bàn gỗ – một loại bàn được làm từ gỗ, thường được sử dụng trong gia đình, văn phòng hoặc ngoài trời. Trä : Gỗ, một loại vật...


Mỗi ngày một từ - Apelsinjuice
Apelsinjuice: Nước cam ép – một loại đồ uống được làm từ nước ép của cam, thường được sử dụng trong bữa sáng hoặc như một thức uống giải...


Mỗi ngày một từ - Glasögon
Glasögon: Mắt kính – một vật dụng gồm hai tròng kính gắn vào gọng, được sử dụng để cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt khỏi tác động bên...


Mỗi ngày một từ - Halsduk
Halsduk: Khăn quàng cổ – một loại vải dài dùng để quàng quanh cổ, thường được sử dụng để giữ ấm vào mùa lạnh hoặc làm phụ kiện thời...


Mỗi ngày một từ - Chilikärnor
Chilikärnor: Hạt ớt – phần hạt bên trong quả ớt, thường được sử dụng để trồng hoặc làm gia vị cho các món ăn cay. Chili : Ớt, một loại...


Mỗi ngày một từ - Avokadokärna
Avokadokärna: Hạt bơ – phần hạt lớn nằm bên trong quả bơ, có thể dùng để trồng cây hoặc làm nguyên liệu chế biến trong một số công thức...


Mỗi ngày một từ - Stekpanna
Stekpanna: Chảo rán – dụng cụ nhà bếp có bề mặt phẳng, dùng để rán, xào hoặc nấu các món ăn. Stek : Chiên, rán, nướng trên chảo. Panna :...


Mỗi ngày một từ - Trägolv
Trägolv: Sàn gỗ – bề mặt sàn được làm từ gỗ tự nhiên hoặc gỗ công nghiệp, thường được sử dụng trong nhà ở và công trình xây dựng. Trä :...


Mỗi ngày một từ - Mikrovågsugn
Mikrovågsugn : Lò vi sóng – thiết bị dùng để hâm nóng, rã đông hoặc nấu chín thức ăn bằng sóng vi ba. Mikrovågor : Sóng vi ba, dạng bức...


Mỗi ngày một từ – Kaffemaskin
Kaffemaskin : Máy pha cà phê, thiết bị dùng để pha cà phê tự động hoặc bán tự động, phổ biến trong các gia đình, văn phòng và quán cà...


Mỗi ngày một từ - Skridskor
Skridskor : Giày trượt băng, một loại giày đặc biệt có lưỡi kim loại ở đế dùng để trượt trên băng, thường được sử dụng trong các môn thể...


Mỗi ngày một từ – Handtag
Handtag : Tay nắm, bộ phận được sử dụng để cầm, kéo hoặc đẩy một vật, chẳng hạn như cửa, ngăn kéo hoặc vali. Hand : Tay, bộ phận cơ thể...


Mỗi ngày một từ – Kökskåp
Kökskåp : Tủ bếp, một loại tủ được lắp đặt trong nhà bếp để lưu trữ bát đĩa, thực phẩm hoặc đồ dùng nấu ăn. Kök : Nhà bếp, nơi chuẩn bị...


Mỗi Ngày Một Từ - Spishäll
Spishäll : Mặt bếp – bề mặt nấu ăn trên bếp điện, bếp từ hoặc bếp ga, nơi đặt nồi hoặc chảo để chế biến thực phẩm. Spis : Bếp, thiết bị...


Mỗi Ngày Một Từ - Skärbräda
Skärbräda: Thớt, một tấm phẳng dùng để cắt, thái thực phẩm trong nhà bếp. Skär : Cắt, thái. Bräda : Tấm ván, miếng gỗ phẳng. 5 ví dụ sử...
bottom of page











