top of page

Ngữ Pháp Thụy Điển-Các Loại Từ Căn Bản-Danh Từ

Updated: Jan 6

Phần 1: Các Loại Từ Căn Bản - Danh Từ


Ngữ Pháp Thụy Điển-Danh Từ

I. Danh từ (Substantiv)

Danh từ là từ chỉ người, vật, địa điểm hoặc khái niệm. Trong tiếng Thụy Điển, danh từ có những đặc điểm ngữ pháp rất riêng biệt mà bạn cần nắm vững ngay từ đầu.


0. Các khái niệm cơ bản (Cần đọc trước khi học)

Trước khi đi vào ngữ pháp, chúng ta cần thống nhất với nhau về 3 khái niệm "nhập môn". Tiếng Thụy Điển khác tiếng Việt ở chỗ nó được xây dựng dựa trên sự lắp ghép của các âm thanh này.


A. Nguyên âm (Vokaler) - "Linh hồn" của từ

Hãy tưởng tượng một từ giống như cơ thể con người, thì Nguyên âm chính là "hơi thở" hoặc "linh hồn".

  • Định nghĩa: Là những âm mà khi bạn phát ra, luồng hơi từ phổi đi lên không bị cản trở. Bạn có thể ngân nga nguyên âm (hát nốt cao/thấp) thoải mái. Miệng bạn thường mở khi đọc chúng.

  • Trong tiếng Thụy Điển: Có 9 nguyên âm. Đây là những từ cực kỳ quan trọng, quyết định cách đọc của cả từ.

o   Gồm: A, E, I, O, U (nhóm nguyên âm cơ bản).

o   Y (Lưu ý: Trong tiếng Thụy Điển, Y luôn luôn là nguyên âm, không phải bán nguyên âm như tiếng Anh).

o   Å, Ä, Ö (3 chữ cái đặc biệt của bảng chữ cái Thụy Điển).


B. Phụ âm (Konsonanter) - "Bộ khung" của từ

Nếu nguyên âm là hơi thở, thì Phụ âm là "xương cốt" hoặc "cái khung" để tạo hình cho từ đó.

  • Định nghĩa: Là những âm mà khi phát ra, luồng hơi bị cản trở bởi môi, răng, hoặc lưỡi. Bạn không thể ngân nga phụ âm lâu được (ví dụ chữ T, chữ K, chữ P... âm thanh bật ra rồi tắt ngay).

  • Trong tiếng Thụy Điển: Là tất cả các chữ cái còn lại trong bảng chữ cái (trừ 9 nguyên âm ở trên).

    • Ví dụ: B, C, D, F, G, H, J, K, L, M, N, P, R, S, T, V, X, Z.

Ví dụ dễ hiểu: Trong từ "Banana":

  • B, n, n là Phụ âm (tạo nên khung xương).

  • a, a, a là Nguyên âm (điền vào chỗ trống để tạo ra âm thanh).


C. Trọng âm (Betoning) - "Nhịp điệu" của từ

Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm (mỗi từ một tiếng rời rạc), nhưng tiếng Thụy Điển là ngôn ngữ đa âm tiết (các từ dính liền nhau). Vì vậy, khái niệm Trọng âm là cực kỳ quan trọng.

  • Định nghĩa: Trọng âm là sự nhấn mạnh vào một phần (âm tiết) cụ thể của từ. Khi đọc đến phần có trọng âm, bạn phải đọc:

    1. To hơn

    2. Dài hơn

    3. Rõ hơn ... so với các phần còn lại của từ đó.


  • Tại sao cần Trọng âm? Nếu không có trọng âm, tiếng Thụy Điển nghe sẽ đều đều như rô-bốt (tè tè tè tè). Trọng âm tạo nên "giai điệu" lên xuống của câu nói.

  • Ví dụ minh họa: Hãy xem từ "Banana" (Quả chuối).

    • Người Thụy Điển (và Anh) không đọc đều là "Ba-na-na".

    • Họ đọc nhấn vào âm giữa: "ba-NA-na".

    • Ở đây, NA chính là nơi mang Trọng âm.


1. Phân loại giới tính (Genus): En và Ett

Mọi danh từ trong tiếng Thụy Điển đều thuộc một trong hai nhóm giới tính: En (Utrum) hoặc Ett (Neutrum). Việc biết từ đó là "en" hay "ett" rất quan trọng vì nó quyết định cách chia từ đó ở các dạng khác.

  • En-ord (Khoảng 75-80% danh từ): Thường dùng cho người và động vật, nhưng cũng bao gồm nhiều đồ vật.

  • Ett-ord (Khoảng 20-25% danh từ): Thường là các đồ vật vô tri, nhưng không có quy tắc tuyệt đối.


Mẹo học: Khi học từ mới, hãy luôn học kèm mạo từ (ví dụ: học "ett äpple" thay vì chỉ học "äpple").


Ví dụ nhóm En:

  1. En kvinna (Một người phụ nữ)

  2. En cykel (Một chiếc xe đạp)

  3. En hund (Một con chó)

  4. En stol (Một cái ghế)

  5. En stad (Một thành phố)


Ví dụ nhóm Ett:

  1. Ett hus (Một ngôi nhà)

  2. Ett bord (Một cái bàn)

  3. Ett barn (Một đứa trẻ)

  4. Ett språk (Một ngôn ngữ)

  5. Ett träd (Một cái cây)


Xem chi tiết các từ nhóm Ett tại bài Danh từ với Ett


2. Số ít và Số nhiều (Singular och Plural)

Tiếng Thụy Điển chia danh từ số nhiều thành 5 nhóm (deklinations) dựa vào đuôi của từ gốc.


Nhóm 1: Thêm đuôi -OR

  • Thường là từ En, kết thúc bằng nguyên âm -a.

  • Quy tắc: Bỏ -a, thêm -or.

Ví dụ:

  1. En klocka -> Klockor (Đồng hồ)

  2. En flicka -> Flickor (Bé gái)

  3. En blomma -> Blommor (Bông hoa)

  4. En skola -> Skolor (Trường học)

 

Nhóm 2: Thêm đuôi -AR

  • Thường là từ En, kết thúc bằng -e, -ing, hoặc một phụ âm.

  • Quy tắc: Bỏ -e (nếu có), thêm -ar.

Ví dụ:

  1. En pojke ->Pojkar (Bé trai)

  2. En tidning ->Tidningar (Tờ báo)

  3. En bil ->Bilar (Xe hơi)

  4. En dörr ->Dörrar (Cánh cửa)

 

Nhóm 3: Thêm đuôi -ER

  • Thường là từ En hoặc Ett (mượn từ nước ngoài), thường có trọng âm ở âm tiết cuối.

  • Quy tắc: Thêm -er ngay sau từ.

Ví dụ:

  1. En katt ->Katter (Con mèo)

  2. En vän ->Vänner (Người bạn)

  3. En telefon ->Telefoner (Điện thoại)

  4. Ett land ->Länder (Quốc gia - biến đổi a thành ä)


Nhóm 4: Thêm đuôi -N

  • Dành cho từ Ett kết thúc bằng nguyên âm.

  • Quy tắc: Thêm -n vào sau nguyên âm.

Ví dụ:

  1. Ett äpple ->Äpplen (Quả táo)

  2. Ett kvitto ->Kvitton (Hóa đơn)

  3. Ett piano ->Pianon (Đàn piano)

  4. Ett meddelande ->Meddelanden (Tin nhắn)

 

Nhóm 5: Giữ nguyên (Không đổi)

  • Dành cho từ Ett kết thúc bằng phụ âm, hoặc từ En kết thúc bằng -are (chỉ người).

Ví dụ:

  1. Ett hus ->Hus (Những ngôi nhà)

  2. Ett rum ->Rum (Những căn phòng)

  3. Ett tåg ->Tåg (Những con tàu)

  4. En lärare ->Lärare (Những giáo viên)

Lưu ý đặc biệt: Biến đổi nguyên âm (Omljud)

 

Một số từ thông dụng không thêm đuôi theo quy tắc trên mà thay đổi nguyên âm bên trong từ.

Ví dụ:

  1. En man ->Män (Đàn ông)

  2. En bok ->Böcker (Sách)

  3. En fot ->Fötter (Bàn chân)

  4. En hand ->Händer (Bàn tay)

  5. En natt ->Nätter (Đêm)


3. Dạng xác định và không xác định (Bestämdhet)

Tiếng Thụy Điển đặt mạo từ xác định (tương đương "The" trong tiếng Anh) ra phía sau danh từ.


Quy tắc chung:

  • Từ En ->Thêm đuôi -en hoặc -n.

  • Từ Ett ->Thêm đuôi -et hoặc -t.


Ví dụ dạng Số ít:

  1. (En) Bil ->Bilen (Chiếc xe đó)

  2. (En) Kvinna ->Kvinnan (Người phụ nữ đó)

  3. (Ett) Hus ->Huset (Ngôi nhà đó)

  4. (Ett) Äpple ->Äpplet (Quả táo đó)


Ví dụ dạng Số nhiều:

Khi ở dạng số nhiều xác định, đuôi từ thường biến đổi thành -na hoặc -en.

  1. Bilar (Những chiếc xe) ->Bilarna (Những chiếc xe đó)

  2. Äpplen (Những quả táo) ->Äpplena (Những quả táo đó)

  3. Hus (Những ngôi nhà) ->Husen (Những ngôi nhà đó)


4. Sở hữu cách (Genitiv)

Để chỉ sự sở hữu, tiếng Thụy Điển thêm -s vào sau danh từ sở hữu. Không dùng dấu phẩy trên (').


Quy tắc: Thêm -s vào danh từ chủ sở hữu. Nếu danh từ đã kết thúc bằng -s, -x, hoặc -z thì không thêm gì cả.

Ví dụ:

  1. Annas bok (Sách của Anna)

  2. Sveriges befolkning (Dân số của Thụy Điển)

  3. Dagens rätt (Món ăn của ngày hôm nay - Món đặc biệt trong ngày)

  4. Lars cykel (Xe đạp của Lars - không thêm s vì tên Lars đã có s)


5. Danh từ ghép (Sammansatta substantiv)

Đây là đặc điểm quan trọng. Người Thụy Điển ghép các từ đơn lại để tạo từ mới có nghĩa cụ thể hơn.


Quy tắc "Từ cuối cùng là Vua" (Sista ordet bestämmer):

  • Từ đứng cuối cùng quyết định giới tính (En/Ett).

  • Từ đứng cuối cùng quyết định cách chia số nhiều.

  • Các từ đứng trước chỉ đóng vai trò bổ nghĩa.


Cảnh báo: Phải viết liền, không được viết tách (Särskrivning).

Ví dụ:

  1. Sjukhus (Bệnh viện)

    • Cấu tạo: Sjuk (ốm) + Ett hus (nhà).

    • Giới tính: Là từ Ett (Ett sjukhus).

  2. Fotboll (Bóng đá)

    • Cấu tạo: En fot (chân) + En boll (bóng).

    • Giới tính: Là từ En (En fotboll).

  3. Tandborste (Bàn chải đánh răng)

    • Cấu tạo: En tand (răng) + En borste (bàn chải).

  4. Solglasögon (Kính râm)

    • Cấu tạo: Sol (mặt trời) + Glas (kính) + Ögon (mắt - số nhiều).

  5. Köttbullar (Thịt viên - Món ăn nổi tiếng Thụy Điển)

    • Cấu tạo: Kött (thịt) + Bullar (bánh bao nhỏ/viên tròn).


Nếu phát hiện ra điều gì cần bổ sung, đừng "giữ trong lòng", chia sẻ liền với tụi mình nhé! ❤️

 
 
 

Comments


bottom of page