top of page

Mỗi ngày một từ - Dubbelsäng

Mỗi ngày một từ - Dubbelsäng
  • Dubbelsäng: giường đôi; là loại giường có kích thước lớn hơn giường đơn, thường dành cho hai người ngủ cùng.

  • Dubbel: đôi, hai lần; dùng để chỉ số lượng gấp đôi hoặc có hai phần.

  • Säng: giường; vật dụng để nằm ngủ, nghỉ ngơi, thường có khung, nệm và ga trải.


5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển

  1. Vi köpte en ny dubbelsäng till sovrummet.

  2. Dubbelsängen är mycket bekväm att sova i.

  3. Hotellet erbjuder rum med dubbelsäng eller enkelsängar.

  4. De bytte sin gamla säng mot en modern dubbelsäng.

  5. Jag gillar att läsa i dubbelsängen på kvällarna.


Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:Trong các hộ gia đình hoặc khách sạn ở Thụy Điển, dubbelsäng là lựa chọn phổ biến cho các cặp đôi hoặc người muốn có không gian ngủ rộng rãi. Khi mua sắm nội thất hoặc đặt phòng khách sạn, người Thụy Điển thường quan tâm đến kích thước và độ thoải mái của dubbelsäng để đảm bảo giấc ngủ chất lượng.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Vi köpte en ny dubbelsäng till sovrummet.

    (Chúng tôi đã mua một chiếc giường đôi mới cho phòng ngủ.)

  2. Dubbelsängen är mycket bekväm att sova i.

    (Chiếc giường đôi này rất thoải mái để ngủ.)

  3. Hotellet erbjuder rum med dubbelsäng eller enkelsängar.

    (Khách sạn có phòng với giường đôi hoặc giường đơn.)

  4. De bytte sin gamla säng mot en modern dubbelsäng.

    (Họ đã thay chiếc giường cũ bằng một giường đôi hiện đại.)

  5. Jag gillar att läsa i dubbelsängen på kvällarna.

    (Tôi thích đọc sách trên giường đôi vào buổi tối.)


Ôn tập các từ mới đã học với các câu hỏi trắc nghiệm nhanh

Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé.Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Chia Sẻ Thụy Điển.

 
 
 

Comments


bottom of page