Mỗi ngày một từ: Storasyster
- Nhật Tâm

- Oct 20
- 2 min read
Storasyster: chị gái Từ này được sử dụng để diễn tả người con gái lớn hơn trong số các anh chị em ruột. Nó mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp gia đình, mô tả mối quan hệ huyết thống và vai trò trong gia đình.
Stora: lớn – chỉ thứ tự tuổi tác, người lớn hơn
Syster: chị/em gái – chỉ giới tính nữ trong mối quan hệ anh chị em

5 ví dụ sử dụng Storasyster trong tiếng Thụy Điển
Min Storasyster bor i Göteborg.
Jag brukade leka med min Storasyster varje dag.
Hon är min Storasyster, men vi ser ut som tvillingar.
Storasyster hjälper mig alltid med läxorna.
Vi firade min Storasysters födelsedag igår.
Cách Storasyster được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện gia đình, bài viết cá nhân trên mạng xã hội, hoặc trong văn học thiếu nhi. Nó thể hiện sự gắn bó, đôi khi kèm theo sự kính trọng hoặc thân mật tùy theo ngữ cảnh.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Min Storasyster bor i Göteborg.
(Chị gái tôi sống ở Göteborg.)
Jag brukade leka med min Storasyster varje dag.
(Tôi từng chơi với chị gái tôi mỗi ngày.)
Hon är min Storasyster, men vi ser ut som tvillingar.
(Cô ấy là chị gái tôi, nhưng chúng tôi trông như sinh đôi.)
Storasyster hjälper mig alltid med läxorna.
(Chị gái luôn giúp tôi làm bài tập về nhà.)
Vi firade min Storasysters födelsedag igår.
(Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật cho chị gái tôi hôm qua.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments