Mỗi ngày một từ: Charmörleende
- Nhật Tâm

- Oct 20
- 2 min read
Charmörleende: nụ cười quyến rũ Từ này được sử dụng để diễn tả kiểu cười có sức hút, thường mang tính lôi cuốn, duyên dáng và có thể khiến người khác cảm thấy bị thu hút. Nó mang sắc thái tích cực, đôi khi hài hước hoặc tinh nghịch, thường dùng trong mô tả hành vi giao tiếp hoặc tính cách.
Charmör: người quyến rũ – chỉ người có khả năng thu hút người khác bằng sự duyên dáng
Leende: nụ cười – biểu hiện trên khuôn mặt khi vui hoặc muốn gây thiện cảm

5 ví dụ sử dụng Charmörleende trong tiếng Thụy Điển
Han gav mig ett Charmörleende och frågade om mitt telefonnummer.
Med sitt Charmörleende lyckades han vinna juryns hjärtan.
Hon log med ett Charmörleende som fick alla att smälta.
Ett Charmörleende kan ibland vara mer effektivt än tusen ord.
Barnet försökte med ett Charmörleende för att få en extra glass.
Cách Charmörleende được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong văn viết miêu tả nhân vật, trong các bài báo, tiểu thuyết hoặc khi nói đùa trong giao tiếp hàng ngày. Nó cũng được dùng trên mạng xã hội khi mô tả ảnh hoặc video có người cười duyên dáng, thu hút.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Han gav mig ett Charmörleende och frågade om mitt telefonnummer.
(Anh ấy nở một nụ cười quyến rũ và hỏi số điện thoại của tôi.)
Med sitt Charmörleende lyckades han vinna juryns hjärtan.
(Với nụ cười quyến rũ của mình, anh ấy đã chinh phục trái tim ban giám khảo.)
Hon log med ett Charmörleende som fick alla att smälta.
(Cô ấy cười một cách quyến rũ khiến ai cũng tan chảy.)
Ett Charmörleende kan ibland vara mer effektivt än tusen ord.
(Một nụ cười quyến rũ đôi khi hiệu quả hơn cả ngàn lời nói.)
Barnet försökte med ett Charmörleende för att få en extra glass.
(Đứa trẻ cố gắng cười quyến rũ để được thêm một cây kem.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments