Mỗi ngày một từ: Bubbelpool
- Nhật Tâm

- Oct 20
- 2 min read
Bubbelpool: bồn tắm sục / bồn tắm có bong bóng Từ này được sử dụng để diễn tả loại bồn tắm có hệ thống tạo bong bóng và dòng nước massage, thường dùng để thư giãn. Nó mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác nghỉ dưỡng, thoải mái và sang trọng.
Bubbel: bong bóng – chỉ các luồng khí tạo thành bọt trong nước
Pool: hồ / bồn – chỉ không gian chứa nước để tắm hoặc bơi

5 ví dụ sử dụng Bubbelpool trong tiếng Thụy Điển
Hotellet har en stor Bubbelpool på taket.
Vi satt i Bubbelpoolen hela kvällen och pratade.
En varm Bubbelpool är perfekt efter en lång dag.
Hon drömmer om att ha en egen Bubbelpool hemma.
Spaavdelningen inkluderar bastu och Bubbelpool.
Cách Bubbelpool được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong quảng cáo khách sạn, spa, khu nghỉ dưỡng hoặc trong các cuộc trò chuyện về thư giãn và chăm sóc sức khỏe. Nó cũng phổ biến trong các bài đánh giá dịch vụ hoặc mô tả tiện nghi nhà ở cao cấp.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Hotellet har en stor Bubbelpool på taket.
(Khách sạn có một bồn tắm sục lớn trên tầng thượng.)
Vi satt i Bubbelpoolen hela kvällen och pratade.
(Chúng tôi ngồi trong bồn tắm sục suốt buổi tối và trò chuyện.)
En varm Bubbelpool är perfekt efter en lång dag.
(Một bồn tắm sục ấm là lựa chọn hoàn hảo sau một ngày dài.)
Hon drömmer om att ha en egen Bubbelpool hemma.
(Cô ấy mơ có một bồn tắm sục riêng ở nhà.)
Spaavdelningen inkluderar bastu och Bubbelpool.
(Khu spa bao gồm phòng xông hơi và bồn tắm sục.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments