Mỗi ngày một từ: Festklänning
- Nhật Tâm

- Oct 9
- 2 min read
Festklänning: Váy dự tiệc Từ này được sử dụng để diễn tả loại trang phục dành cho nữ giới, thường là váy dài hoặc váy kiểu cách, được mặc trong các dịp lễ hội, tiệc tùng hoặc sự kiện trang trọng. Từ này mang sắc thái trang nhã, lịch sự và có phần sang trọng.
Fest: Tiệc / lễ hội – danh từ chỉ sự kiện vui vẻ, thường mang tính xã hội hoặc nghi lễ.
Klänning: Váy – danh từ chỉ trang phục nữ, thường dài và liền thân.

5 ví dụ sử dụng Festklänning trong tiếng Thụy Điển
Hon bar en elegant festklänning på bröllopet.
Jag behöver köpa en ny festklänning till nyårsfesten.
Den röda festklänning var mycket populär på modevisningen.
Hon valde en svart festklänning med spetsdetaljer.
I inbjudan stod det att festklänning krävs.
Cách Festklänning được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang, mua sắm, hoặc khi nói về các sự kiện như đám cưới, tiệc cuối năm, lễ tốt nghiệp. Trong văn viết, festklänning được đề cập trong thiệp mời, bài viết thời trang, hoặc hướng dẫn chọn trang phục. Trên mạng xã hội, người dùng hay chia sẻ hình ảnh mặc festklänning hoặc hỏi ý kiến về kiểu dáng phù hợp.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Hon bar en elegant festklänning på bröllopet.
(Cô ấy mặc một chiếc váy dự tiệc thanh lịch tại đám cưới.)
Jag behöver köpa en ny festklänning till nyårsfesten.
(Tôi cần mua một chiếc váy dự tiệc mới cho tiệc năm mới.)
Den röda festklänning var mycket populär på modevisningen.
(Chiếc váy dự tiệc màu đỏ rất được ưa chuộng trong buổi trình diễn thời trang.)
Hon valde en svart festklänning med spetsdetaljer.
(Cô ấy chọn một chiếc váy dự tiệc màu đen có chi tiết ren.)
I inbjudan stod det att festklänning krävs.
(Trong thiệp mời có ghi rằng cần mặc váy dự tiệc.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments