top of page

Mỗi ngày một từ: Klackskor

Klackskor: Giày cao gót  Từ này được sử dụng để diễn tả loại giày có phần gót cao, thường được phụ nữ mang trong các dịp trang trọng, tiệc tùng hoặc để tạo dáng vẻ thanh lịch. Từ mang sắc thái nữ tính, thời trang và đôi khi gợi cảm.

  • Klack: Gót giày – danh từ chỉ phần sau của giày, thường được nâng cao để tạo dáng.

  • Skor: Giày – danh từ số nhiều của “sko”, chỉ vật dụng mang ở chân.

Mỗi ngày một từ: Klackskor


5 ví dụ sử dụng Klackskor trong tiếng Thụy Điển

  1. Hon bar svarta klackskor till festen.

  2. Jag kan inte gå långt i klackskor.

  3. Klackskor gör att man ser längre ut.

  4. Hon köpte nya klackskor till bröllopet.

  5. Det är svårt att dansa i klackskor.


Cách Klackskor được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường khi nói về trang phục, mua sắm hoặc thời trang. Trong văn viết, klackskor được đề cập trong các bài báo thời trang, hướng dẫn phối đồ, hoặc mô tả nhân vật. Trên mạng xã hội, người dùng hay chia sẻ hình ảnh mang klackskor trong các dịp đặc biệt như lễ tốt nghiệp, tiệc cưới hoặc sự kiện.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Hon bar svarta klackskor till festen.

    (Cô ấy mang giày cao gót màu đen đến buổi tiệc.)


  2. Jag kan inte gå långt i klackskor.

    (Tôi không thể đi xa với giày cao gót.)


  3. Klackskor gör att man ser längre ut.

    (Giày cao gót khiến người ta trông cao hơn.)


  4. Hon köpte nya klackskor till bröllopet.

    (Cô ấy đã mua giày cao gót mới cho đám cưới.)


  5. Det är svårt att dansa i klackskor.

    (Thật khó để nhảy trong giày cao gót.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page