Mỗi ngày một từ: Provrum
- Nhật Tâm

- Oct 9
- 2 min read
Provrum: Phòng thử đồ Từ này được sử dụng để diễn tả không gian trong cửa hàng quần áo nơi khách hàng có thể thử đồ trước khi quyết định mua. Đây là một phần quan trọng trong trải nghiệm mua sắm, giúp người tiêu dùng kiểm tra kích cỡ và kiểu dáng phù hợp.
Prov: Thử / kiểm tra – danh từ chỉ hành động thử nghiệm hoặc kiểm tra điều gì đó.
Rum: Phòng – danh từ chỉ không gian kín, có chức năng cụ thể.

5 ví dụ sử dụng Provrum trong tiếng Thụy Điển
Hon gick in i ett provrum för att prova klänningen.
Det finns tre provrum längst bak i butiken.
Jag väntade utanför provrum medan min vän provade jeans.
Provrum är tillgängliga för alla kunder.
I vissa butiker måste man be om nyckel till provrum.
Cách Provrum được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường khi đi mua sắm, đặc biệt tại các cửa hàng quần áo. Trong văn viết, provrum được đề cập trong hướng dẫn mua hàng, nội quy cửa hàng, hoặc bài viết về thời trang. Trên mạng xã hội, người dùng hay chia sẻ trải nghiệm thử đồ hoặc hình ảnh chụp trong provrum.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Hon gick in i ett provrum för att prova klänningen.
(Cô ấy bước vào phòng thử đồ để thử chiếc váy.)
Det finns tre provrum längst bak i butiken.
(Có ba phòng thử đồ ở cuối cửa hàng.)
Jag väntade utanför provrum medan min vän provade jeans.
(Tôi đứng đợi bên ngoài phòng thử đồ trong khi bạn tôi thử quần jeans.)
Provrum är tillgängliga för alla kunder.
(Phòng thử đồ có sẵn cho tất cả khách hàng.)
I vissa butiker måste man be om nyckel till provrum.
(Ở một số cửa hàng, bạn phải xin chìa khóa để vào phòng thử đồ.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments