top of page

Mỗi ngày một từ: Reapris

Reapris: Giá giảm / giá khuyến mãi  Từ này được sử dụng để diễn tả mức giá đã được giảm so với giá gốc, thường xuất hiện trong các đợt khuyến mãi, giảm giá hoặc thanh lý hàng hóa. Từ mang sắc thái hấp dẫn, kích thích mua sắm và thường gắn với cơ hội tiết kiệm.

  • Rea: Giảm giá – danh từ chỉ hoạt động bán hàng với giá thấp hơn bình thường.

  • Pris: Giá – danh từ chỉ số tiền phải trả để mua một món hàng hoặc dịch vụ.

Mỗi ngày một từ: Reapris


5 ví dụ sử dụng Reapris trong tiếng Thụy Điển

  1. Jackan säljs nu till reapris.

  2. Många butiker erbjuder reapris under sommaren.

  3. Jag köpte skorna för halva reapris.

  4. Produkten finns tillgänglig till reapris online.

  5. De lockade kunder med extra lågt reapris.


Cách Reapris được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển  

Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường khi nói về mua sắm, đặc biệt trong các dịp như mellandagsrea (giảm giá sau Giáng sinh), sommarrea (giảm giá mùa hè), hoặc Black Friday. Trong văn viết, reapris được dùng trong quảng cáo, bảng giá, và các bài viết về tiêu dùng. Trên mạng xã hội, người dùng hay chia sẻ các món hàng mua được với reapris hoặc thông báo chương trình khuyến mãi.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jackan säljs nu till reapris.

    (Chiếc áo khoác hiện đang được bán với giá giảm.)


  2. Många butiker erbjuder reapris under sommaren.

    (Nhiều cửa hàng đưa ra giá khuyến mãi vào mùa hè.)


  3. Jag köpte skorna för halva reapris.

    (Tôi đã mua đôi giày với nửa giá khuyến mãi.)


  4. Produkten finns tillgänglig till reapris online.

    (Sản phẩm có sẵn với giá giảm trên mạng.)


  5. De lockade kunder med extra lågt reapris.

    (Họ thu hút khách hàng bằng mức giá khuyến mãi cực thấp.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ

 
 
 

Comments


bottom of page