Mỗi ngày một từ: Inköpslista
- Nhật Tâm

- Oct 7
- 2 min read
Inköpslista: Danh sách mua sắm Từ này được sử dụng để diễn tả danh sách các món hàng cần mua, thường dùng khi đi siêu thị, chuẩn bị nguyên liệu nấu ăn hoặc lên kế hoạch chi tiêu. Từ mang sắc thái thực tế, tiện lợi và có tính tổ chức cao.
Inköp: Mua sắm – danh từ chỉ hành động mua hàng hóa hoặc dịch vụ
Lista: Danh sách – danh từ chỉ tập hợp các mục được liệt kê theo thứ tự

5 ví dụ sử dụng Inköpslista trong tiếng Thụy Điển
Jag har skrivit en inköpslista för helgens middag.
Hon glömde inköpslistan hemma.
Vi delar vår inköpslista via appen.
Den digitala inköpslistan är mycket praktisk.
Han använder alltid en inköpslista när han handlar.
Cách Inköpslista được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Từ này thường xuất hiện trong giao tiếp đời thường, đặc biệt khi nói về việc đi mua sắm hoặc chuẩn bị bữa ăn. Trong văn viết, inköpslista được dùng trong các bài hướng dẫn nấu ăn, ứng dụng mua sắm, hoặc các bài viết về quản lý chi tiêu. Trên mạng xã hội, người dùng hay chia sẻ inköpslista để gợi ý món ăn hoặc mẹo tiết kiệm.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Jag har skrivit en inköpslista för helgens middag.
(Tôi đã viết một danh sách mua sắm cho bữa tối cuối tuần.)
Hon glömde inköpslistan hemma.
(Cô ấy đã quên danh sách mua sắm ở nhà.)
Vi delar vår inköpslista via appen.
(Chúng tôi chia sẻ danh sách mua sắm qua ứng dụng.)
Den digitala inköpslistan är mycket praktisk.
(Danh sách mua sắm kỹ thuật số rất tiện lợi.)
Han använder alltid en inköpslista när han handlar.
(Anh ấy luôn sử dụng danh sách mua sắm khi đi mua hàng.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ n








Comments