Mỗi ngày một từ: Ficklampa
- Nhật Tâm

- Sep 29
- 2 min read
Ficklampa: Đèn pin Từ này được sử dụng để chỉ một loại đèn nhỏ, cầm tay, thường dùng để chiếu sáng khi trời tối hoặc trong những nơi thiếu ánh sáng. Đèn pin có thể chạy bằng pin, sạc điện hoặc năng lượng mặt trời.
Fick: túi (quần/áo) – đóng vai trò chỉ kích thước nhỏ gọn, có thể bỏ túi mang theo
Lampa: đèn – đóng vai trò chỉ chức năng chiếu sáng của vật dụng

5 ví dụ sử dụng Ficklampa trong tiếng Thụy Điển
Jag har alltid en ficklampa i bilen för nödsituationer.
Under strömavbrottet använde vi en ficklampa.
Han köpte en vattentät ficklampa för campingturen.
Barnen lekte i mörkret med en liten ficklampa.
Glöm inte att ta med en ficklampa när vi går ut ikväll.
Cách Ficklampa được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển
Ficklampa là vật dụng phổ biến trong gia đình Thụy Điển, đặc biệt hữu ích trong cắm trại, đi bộ đường dài hoặc khi mất điện. Ngoài loại cầm tay truyền thống, còn có ficklampa gắn trên mũ bảo hộ hoặc loại nhỏ gọn móc vào chìa khóa.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Jag har alltid en ficklampa i bilen för nödsituationer.
(Tôi luôn để một chiếc đèn pin trong xe để dùng khi khẩn cấp.)
Under strömavbrottet använde vi en ficklampa.
(Trong lúc mất điện, chúng tôi đã dùng đèn pin.)
Han köpte en vattentät ficklampa för campingturen.
(Anh ấy mua một chiếc đèn pin chống nước cho chuyến cắm trại.)
Barnen lekte i mörkret med en liten ficklampa.
(Bọn trẻ chơi trong bóng tối với một chiếc đèn pin nhỏ.)
Glöm inte att ta med en ficklampa när vi går ut ikväll.
(Đừng quên mang theo đèn pin khi chúng ta ra ngoài tối nay.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ








Comments