top of page

Mỗi ngày một từ: Regnjacka

Regnjacka: Áo mưa

Từ này được sử dụng để chỉ loại áo khoác chống thấm nước, mặc khi trời mưa để giữ cơ thể khô ráo. Regnjacka thường được làm từ nhựa dẻo, polyester phủ chống nước hoặc các chất liệu kỹ thuật cao, có thể kèm mũ trùm.

  • Regn: mưa – đóng vai trò chỉ mục đích sử dụng của áo

  • Jacka: áo khoác – đóng vai trò chỉ loại trang phục

Mỗi ngày một từ: Regnjacka


5 ví dụ sử dụng Regnjacka trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag tog på mig en regnjacka innan jag gick ut.

  2. Hon köpte en gul regnjacka för höstvädret.

  3. Regnjackan håller dig torr även under kraftigt regn.

  4. Barnen hade färgglada regnjackor på utflykten.

  5. Glöm inte regnjackan om det ser ut att bli regn.


Cách Regnjacka được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển

Regnjacka là vật dụng gần như không thể thiếu ở Thụy Điển, nơi thời tiết mưa nhiều và thay đổi nhanh. Nó được sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày, khi đi học, đi làm hoặc tham gia hoạt động ngoài trời. Thường có nhiều màu sắc, trong đó màu vàng là loại kinh điển dễ nhận biết.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag tog på mig en regnjacka innan jag gick ut.

    (Tôi mặc áo mưa trước khi ra ngoài.)


  2. Hon köpte en gul regnjacka för höstvädret.

    (Cô ấy mua một chiếc áo mưa màu vàng cho thời tiết mùa thu.)


  3. Regnjackan håller dig torr även under kraftigt regn.

    (Chiếc áo mưa này giữ bạn khô ngay cả khi mưa to.)


  4. Barnen hade färgglada regnjackor på utflykten.

    (Bọn trẻ mặc áo mưa đầy màu sắc trong chuyến dã ngoại.)


  5. Glöm inte regnjackan om det ser ut att bli regn.

    (Đừng quên áo mưa nếu trông có vẻ sắp mưa.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Tiếng Thụy Điển- Mỗi Ngày Một Từ 

 
 
 

Comments


bottom of page