top of page
Tất cả bài viết


Söta grisdekorationer
10 Từ trong bức hình trên 1. Öra (lỗ tai) Grisarna har små, runda öron. Hai chú heo có những chiếc tai nhỏ, tròn. 2. Öga (mắt)...


Färska ingredienser och mat
10 Từ trong bức hình trên 1. Apelsin (Cam) Det finns en skivad apelsin på bordet. Có một lát cam trên bàn. 2. Tomat (Cà chua) Röda...


Modernt kök
10 Từ trong bức hình trên 1. Skärbräda (Thớt) En träskärbräda står lutad mot väggen bredvid kryddorna. Một chiếc thớt gỗ được dựng cạnh...


En träskärbräda med färska ingredienser
10 Từ trong bức hình trên Stekpanna (Cái chảo) Stekpannan ligger bredvid skärbrädan. Cái chảo nằm cạnh thớt. Ägg (Trứng) Det finns två...


Två personer åker skridskor tillsammans
10 Từ trong bức hình trên 1. Mössa (Mũ len) Kvinnan har en rosa mössa på huvudet. Người phụ nữ đội một chiếc mũ len màu hồng. 2. Vantar...


En hälsosam och färgrik frukost
10 Từ trong bức hình trên 1. Sked (Cái thìa) En sked ligger bredvid skålen på bordet. Một cái thìa nằm cạnh cái bát trên bàn. 2. Skål...


Mỗi ngày một từ - Fiskespön
Từ "Fiskespön" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "các cần câu cá" (số nhiều). Từ này được tạo thành từ hai phần: "Fiske" : nghĩa là câu...


Mỗi ngày một từ - Landskapsbild
Từ "Landskapsbild" có nghĩa là bức tranh phong cảnh . Từ này được cấu tạo từ hai phần: "Landskap" : nghĩa là phong cảnh hoặc cảnh vật ,...


Mỗi ngày một từ - Matrester
Từ "Matrester" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "thức ăn thừa" hoặc "đồ ăn còn lại." Từ này được tạo thành bởi sự kết hợp của hai từ:...


Mỗi ngày một từ - Försäljningspriser
Từ "Försäljningspriser" có nghĩa là giá bán hoặc giá khuyến mãi . Từ này được ghép từ hai thành phần chính: "Försäljning" : nghĩa là...


Mỗi ngày một từ - Vårdag
Từ "Vårdag" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là ngày xuân . Từ này được ghép từ hai phần: "Vår" : nghĩa là mùa xuân . "Dag" : nghĩa là...


Mỗi ngày một từ - Fotbollsmatch
Từ "Fotbollsmatch" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là trận đấu bóng đá . Từ này được tạo thành từ hai phần chính: "Fotboll" : nghĩa là...


Mỗi ngày một từ - Elbilar
Elbilar là một từ trong tiếng Thụy Điển, có nghĩa là "xe điện". Từ này được tạo thành từ hai phần: El : có nghĩa là "điện". Bilar : là...


Mỗi ngày một từ - Klimatpåverkan
Klimatpåverkan là một từ trong tiếng Thụy Điển, có nghĩa là "tác động đến khí hậu". Từ này được tạo thành từ hai phần: Klimat : có nghĩa...


Mỗi ngày một từ - Fruktbutik
Fruktbutik là một từ trong tiếng Thụy Điển, có nghĩa là "cửa hàng bán trái cây". Từ này được tạo thành từ hai phần: Frukt : có nghĩa là...


Mỗi ngày một từ - Jordbruk
Từ "Jordbruk" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "nông nghiệp" hoặc "canh tác." Từ này được tạo thành từ hai phần: "jord," có nghĩa là...


Mỗi ngày một từ - Guldgruva
Từ "Guldgruva" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "mỏ vàng." Từ này được tạo thành bởi sự kết hợp của hai từ: "guld," có nghĩa là "vàng,"...


Từ Hành Lý Đến Thực Phẩm: So Sánh Giữa Các Hãng Bay
Để chọn được hãng hàng không phù hợp cho chuyến đi giữa Việt Nam và các nước Bắc Âu như Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan, và Na Uy, một...


Những truyền thống của người Thụy Điển
Thụy Điển là một đất nước giàu truyền thống và bản sắc văn hóa độc đáo, nơi mà các lễ hội và phong tục cổ xưa được duy trì và tôn vinh...


Thuê hay mua nhà tại Thụy Điển
Để quyết định giữa thuê và mua nhà tại Thụy Điển, có nhiều yếu tố quan trọng mà người nước ngoài cần cân nhắc. Các lựa chọn này không chỉ...


Kinh nghiệm xin Visa Sambo
Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ visa Sambo để định cư cùng người thân ở Thụy Điển, việc nắm rõ quy trình và kinh nghiệm từ những người đi...


Các ngày nghỉ lễ ở Bắc Âu
Trong số các quốc gia Bắc Âu, Thụy Điển và Phần Lan có nhiều ngày nghỉ lễ chính thức, khoảng 13 ngày. Trong khi đó, Đan Mạch và Na Uy có...


Những Triết Lý Sống Đặc Trưng Của Người Bắc Âu
Khi nhắc đến Bắc Âu, nhiều người nghĩ ngay đến lối sống giản dị, bền vững, và luôn gần gũi với thiên nhiên. Các triết lý sống của người...


Mỗi ngày một từ - Vänskapsring
Từ "Vänskapsring" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "nhẫn tình bạn." Từ này được tạo thành từ hai phần: "Vänskap," có nghĩa là "tình...
bottom of page











