top of page
Tất cả bài viết


Mỗi ngày một từ - Räddningsbåt
Từ "Räddningsbåt" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "thuyền cứu hộ." Từ này được kết hợp bởi hai từ: "räddning," có nghĩa là "cứu hộ," và...


Mỗi ngày một từ - Fiskebåt
Từ "Fiskebåt" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "tàu đánh cá" hoặc "thuyền đánh cá." Từ này được tạo thành bởi sự kết hợp của hai từ:...


A1. Det här är min familj
1. Nya ord (New words/ Các từ mới) lillebror little brother em trai grundskola elementary school trường tiểu học byggföretag construction...


Mỗi ngày một từ - Handelsavtal
Từ "Handelsavtal" có nghĩa là hiệp định thương mại . Từ này được ghép từ hai thành phần chính: "Handel" : nghĩa là thương mại hoặc giao...


Mỗi ngày một từ - Fruktodling
Từ "Fruktodling" có nghĩa là trồng cây ăn quả hoặc sản xuất trái cây . Từ này được ghép từ hai phần: "Frukt" : nghĩa là trái cây ....


Mỗi ngày một từ - Kulturhistoria
Từ "Kulturhistoria" có nghĩa là lịch sử văn hóa . Từ này được ghép từ hai phần: "Kultur" : nghĩa là văn hóa . "Historia" : nghĩa là lịch...


Mỗi ngày một từ - Korsord
Từ "Korsord" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "điền ô chữ" hoặc "trò chơi ô chữ." Từ này được tạo thành bởi sự kết hợp của hai từ:...


Mỗi ngày một từ - Vattenbruk
Từ "Vattenbruk" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "ngành nuôi trồng thủy sản" hoặc "thủy sản". Từ này được tạo thành bởi sự kết hợp của...


Mỗi ngày một từ - Matsäck
Từ "Matsäck" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "bữa trưa mang theo" hoặc "hộp cơm". Từ này được tạo thành bởi sự kết hợp của hai từ:...


Mỗi ngày một từ - Frukostbricka
Từ "Frukostbricka" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "khay đựng bữa sáng." Từ này được tạo thành bởi sự kết hợp của hai từ: "frukost" có...


Mỗi ngày một từ - Sommarlov
Từ "Sommarlov" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "kỳ nghỉ hè." Từ này được tạo thành bởi sự kết hợp của hai từ: "sommar" có nghĩa là "mùa...


Mỗi ngày một từ - Hälsocenter
Từ "Hälsocenter" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "Trung tâm y tế" hoặc "Trung tâm chăm sóc sức khỏe." Từ này được tạo thành bởi sự kết...


Mỗi ngày một từ - Badrumsskåp
Từ "Badrumsskåp" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "tủ phòng tắm". Từ này được ghép từ hai từ cơ bản: "Badrum" có nghĩa là "phòng tắm"....


Mỗi ngày một từ - Stadsliv
"Stadsliv" được tạo thành từ hai phần: "stad" có nghĩa là thành phố, và "liv" có nghĩa là cuộc sống. Vì vậy, "Stadsliv" nghĩa là cuộc...


Mỗi ngày một từ - Fjällnatur
"Fjällnatur" được kết hợp từ hai từ: "fjäll" có nghĩa là núi hoặc dãy núi, và "natur" có nghĩa là thiên nhiên. Do đó, "Fjällnatur" mang ý...


Mỗi ngày một từ - Fritidsgård
Fritidsgård có nghĩa là "trung tâm giải trí". Từ này được tạo thành từ hai phần: Fritid : có nghĩa là "thời gian rảnh rỗi" hoặc "giải...


Mỗi ngày một từ - Kryddodling
Kryddodling có nghĩa là "trồng cây gia vị". Từ này được tạo thành từ hai phần: Krydda : có nghĩa là "gia vị". Odling : có nghĩa là "sự...


Mỗi ngày một từ - Badrumsspeglar
Badrumsspeglar có nghĩa là "gương phòng tắm". Từ này được tạo thành từ ba phần: Bad : có nghĩa là "phòng tắm". Rum : có nghĩa là...


Mỗi ngày một từ - Fruktträdgård
Fruktträdgård là một từ trong tiếng Thụy Điển, có nghĩa là "vườn cây ăn quả". Từ này được tạo thành từ hai phần: Frukt : có nghĩa là...


Mỗi ngày một từ - Matbutik
Matbutik có nghĩa là "cửa hàng thực phẩm" hay "cửa hàng tạp hóa". Từ này được tạo thành từ hai phần: Mat : có nghĩa là "thực phẩm" hay...


Mỗi ngày một từ - Växtodling
Từ "Växtodling" trong tiếng Thụy Điển được hình thành từ hai phần: "Växt" có nghĩa là cây cối hoặc thực vật, và "odling" có nghĩa là sự...


Mỗi ngày một từ - Trädgårdsväxter
Từ "Trädgårdsväxter" trong tiếng Thụy Điển được hình thành từ hai phần: "Trädgård" có nghĩa là vườn, "växter" có nghĩa là cây cối hoặc...


Mỗi ngày một từ - Resbyrå
Từ "Resbyrå" trong tiếng Thụy Điển kết hợp từ hai phần: "Resa" có nghĩa là du lịch và "byrå" có nghĩa là văn phòng hoặc cơ quan....


Mỗi ngày một từ - Fiskrestaurang
Từ "Fiskrestaurang" trong tiếng Thụy Điển kết hợp từ hai phần: "Fisk" có nghĩa là cá và "restaurang" có nghĩa là nhà hàng. Tổng cộng,...
bottom of page











