top of page
Tất cả bài viết


Mỗi ngày một từ - Fikapaus
"Fikapaus" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "giờ nghỉ cà phê", là thời gian dành để thư giãn và thưởng thức cà phê hoặc các loại thức...


Mỗi ngày một từ - Bilprovning
"Bilprovning" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "kiểm định ô tô", là quá trình kiểm tra và đánh giá sự an toàn và khả năng vận hành của...


Mỗi ngày một từ - Bilservice
"Bilservice" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "dịch vụ ô tô", là các dịch vụ được cung cấp để bảo dưỡng, sửa chữa và bảo trì ô tô. Từ...


Mỗi ngày một từ - Drömsemester
Từ "Drömsemester" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "kỳ nghỉ mơ ước", là một chuyến du lịch hoặc kỳ nghỉ mà mọi người mong ước và ao ước...


Mùa Hoa Anh Đào: Mùa Xuân Rực Rỡ
Mùa xuân là thời điểm mà hoa anh đào nở rộ, tạo nên một cảnh quan tuyệt vời và đầy màu sắc trên khắp Thụy Điển. Dưới đây là một số thông tin


Annandag Påsk: Sau lễ Phục Sinh
Trong lịch sử và văn hóa của Thụy Điển, Annandag påsk (Easter Monday) không chỉ là một ngày nghỉ lễ sau ngày Lễ Phục Sinh, mà còn là một dịp


Hỗ trợ việc làm tại Uppsala
Bạn đang tìm kiếm cơ hội việc làm thú vị tại Thụy Điển? Uppsala International Hub sẽ là nơi lý tưởng dành cho bạn! Nằm tại trung tâm của Upp


Chương trình hỗ trợ tìm việc Korta vägen
Bạn là một người đã có bằng cấp đại học và đang muốn tìm kiếm việc làm tại Thụy Điển và ? Chương trình Korta vägen sẽ giúp bạn cải thiện khả


Mỗi ngày một từ - Musiktalang
"Musiktalang" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "tài năng âm nhạc", là khả năng tự nhiên hoặc phát triển của một người trong lĩnh vực âm nhạ


Mỗi ngày một từ - Körlektion
"Körlektion" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "bài học lái xe", là một phần trong quá trình học lái xe, trong đó học viên được hướng dẫn và


Mỗi ngày một từ - Konditionsträning
"Konditionsträning" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "huấn luyện tim mạch", là một loại huấn luyện tập trung vào việc tăng cường sức khỏe t


Mỗi ngày một từ - Vintersemester
"Vintersemester" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "kỳ nghỉ mùa đông", là một kỳ nghỉ thường được tổ chức vào mùa đông để thưởng ngoạn các h


Mỗi ngày một từ - Säkerhetsbälte
"Säkerhetsbälte" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "dây an toàn", là một bộ phận quan trọng của hệ thống an toàn trong phương tiện giao thôn


Mỗi ngày một từ - Hastighetsbegränsning
"Hastighetsbegränsning" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "tốc độ giới hạn", là một giới hạn được đặt ra về tốc độ cho phép của phương tiện


Mỗi ngày một từ - Reseförsäkring
"Reseförsäkring" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "bảo hiểm du lịch", là một loại bảo hiểm mà người ta mua để bảo vệ mình trong trường hợp


Mỗi ngày một từ - Hårborste
"Hårborste" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "bàn chải tóc", là một công cụ được sử dụng để chải và làm đẹp cho tóc. Từ "Hårborste" được hì


Mỗi ngày một từ - Fordonskörning
"Fordonskörning" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "lái xe", là hành động điều khiển và vận hành các phương tiện giao thông đường bộ. Từ "Fo


Mỗi ngày một từ - Solnedgång
"Solnedgång" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "hoàng hôn", là thời điểm mặt trời bắt đầu lặn dần dưới chân trời. Từ "Solnedgång" được tạo t


Mỗi ngày một từ - Träningsskor
Từ "Träningsskor" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "giày tập luyện", là loại giày được thiết kế đặc biệt để mặc khi tập thể dục hoặc vận độ


Mỗi ngày một từ - Klätterställning
"Từ "Klätterställning" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "khung leo trèo", là một cấu trúc được thiết kế để trẻ em có thể leo lên, bò qua và


Mỗi ngày một từ - Vägmärke
"Từ "Vägmärke" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "biển báo giao thông", là các biểu hiện được đặt trên đường để cung cấp thông tin hoặc chỉ


Mỗi ngày một từ - Tvättmaskin
"Từ "Tvättmaskin" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "máy giặt", là thiết bị được sử dụng để giặt quần áo và các vật dụng khác. Từ "Tvättmask


Mỗi ngày một từ - Bilskola
"Bilskola" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "trường lái xe", là nơi mà học viên có thể học cách lái xe và chuẩn bị cho kỳ thi lái xe. Từ "B


Mỗi ngày một từ - Klädbutik
"Từ "Klädbutik" trong tiếng Thụy Điển có nghĩa là "cửa hàng quần áo", là nơi mà người ta có thể mua các loại trang phục và phụ kiện. Từ "Klä
bottom of page











