top of page

Mỗi ngày một từ: Bjuda

Động từ bjuda là một từ cực kỳ linh hoạt trong tiếng Thụy Điển. Tuỳ vào giới từ đi kèm, nghĩa của nó có thể thay đổi hoàn toàn — từ mời ai đó, mời vào nhà, mời đi chơi, đến ngỏ ý bán, trả giá cao hơn, hay thậm chí mời gọi theo nghĩa tiêu cực.


Dưới đây là toàn bộ hệ thống các cụm động từ quan trọng với bjuda, được biên soạn theo phong cách tối ưu để dễ nhớ và dễ áp dụng trong thực tế.


Mỗi ngày một từ: Bjuda


🔹 1. Dạng cơ bản của động từ “bjuda”

Dạng

Tiếng Thụy Điển

Nghĩa

Nguyên mẫu

bjuda

mời

Hiện tại

bjuder

đang mời

Quá khứ

bjöd

đã mời

Hoàn thành

bjudit

đã mời xong

Phân từ hoàn thành

bjuden / bjudet / bjudna

được mời

🔹 2. Các cụm động từ thông dụng với BJUDA

bjuda emot – gây khó chịu, không thích

Usch, det bjuder mig emot att åka dit!

👉 Trời ơi, tôi thấy khó chịu khi phải đến đó!


📘 Ý nghĩa: tạo cảm giác không muốn, khó chịu

💡 “emot” = đối lại → bjuda emot = chống lại cảm xúc dễ chịu → cảm thấy khó chịu


bjuda in – mời vào, mời đến

Karin bjöd in några vänner för att de skulle få se hennes nya lägenhet.

👉 Karin đã mời vài người bạn đến xem căn hộ mới của cô ấy.


📘 Phân từ: inbjuden – được mời

💡 “in” = vào → bjuda in = mời vào


bjuda till – cố gắng, nỗ lực

Om du vill lära dig spela piano måste du bjuda till.

👉 Nếu muốn học piano, bạn phải cố gắng.


Vilka ska vi bjuda till festen?

👉 Chúng ta sẽ mời ai đến buổi tiệc?


📘 Hai nghĩa:– nỗ lực, cố gắngmời đến (tiệc)

💡 Từ gốc cổ → “till” = hướng tới → cố gắng hướng tới mục tiêu


bjuda upp – mời khiêu vũ

Stefan bjöd upp Gabriella till en tango.

👉 Stefan mời Gabriella khiêu vũ tango.


📘 Phân từ: uppbjuden

💡 “upp” = nâng lên → mời ai đó đứng dậy và khiêu vũ


bjuda ut – mời đi ăn/đi chơi, hoặc rao bán

Åsa dansade länge och var glad att Stefan hade bjudit ut henne.

👉 Åsa nhảy suốt và rất vui vì Stefan đã mời cô ấy đi chơi.


Vi har bjudit ut vårt hus till försäljning.

👉Chúng tôi đã rao bán căn nhà của mình.


📘 Phân từ: utbjuden

💡 “ut” = đưa ra ngoài → mời ra ngoài hoặc đưa ra bán


bjuda ut sig – phô trương, mời gọi theo hướng tiêu cực

Min gamla mormor tycker att man bjuder ut sig om man klär sig i korta kjolar.

👉 Bà ngoại tôi nghĩ rằng mặc váy ngắn là tự mời gọi (theo nghĩa xấu).


💡 Nghĩa tiêu cực → tỏ ra quyến rũ quá mức


bjuda över – mời vào nhà / trả giá cao hơn

Ska vi bjuda över grannarna på middag?

👉 Chúng ta mời hàng xóm sang ăn tối chứ?

Alla bjöd ivrigt över varandra på auktionen.

👉 Mọi người liên tục trả giá cao hơn nhau tại cuộc đấu giá.


📘 Từ ghép: överbjuda – trả giá cao hơn

💡 “över” = vượt lên → trả giá hơn, thể hiện hơn người khác


3. Tổng kết cách học (bảng nhớ nhanh)

Cụm động từ

Nghĩa chính

Gợi nhớ nhanh

bjuda emot

gây khó chịu

“emot” = chống lại

bjuda in

mời vào

“in” = vào trong

bjuda till

cố gắng / mời đến

nỗ lực hướng tới

bjuda upp

mời khiêu vũ

“upp” = đứng lên

bjuda ut

mời đi chơi / rao bán

“ut” = ra ngoài

bjuda ut sig

mời gọi tiêu cực

tự phô ra

bjuda över

mời đến nhà / trả giá hơn

“över” = vượt lên

Bạn đang gặp khó khăn với Động Từ Kép trong tiếng Thụy Điển?


Nếu bạn quan tâm đến việc sử dụng đúng sắc thái nghĩa của động từ và muốn nắm vững các giới từ đi kèm chính xác, tài liệu chuyên sâu này chính là dành cho bạn!


ree

Hãy liên hệ ngay với Admin của trang Tiếng Thụy Điển - Mỗi Ngày Một Từ để biết thêm chi tiết và sở hữu tài liệu quý giá này nhé!"


💬 Mẹo ghi nhớ từ thực tế

  • “Vi bjuder över dem ikväll.” → mời họ sang nhà.

  • “Huset är bjudet ut.” → căn nhà đang được rao bán.

  • “De bjöd över varandra.” → trả giá cao hơn nhau.

  • “Jag måste bjuda till!” → Tôi phải cố gắng thôi!

  • “Det bjuder mig emot.” → Tôi không muốn, thấy khó chịu.


🎯 Gợi ý luyện tập

Hãy tự đặt mỗi cụm động từ 2 câu – một câu nghĩa đen, một câu nghĩa bóng.Ví dụ:

  • Han bjöd upp mig på festen. – Anh ấy mời tôi khiêu vũ ở buổi tiệc.

  • Jag måste bjuda till på jobbet. – Tôi phải nỗ lực hơn trong công việc.


 
 
 

Comments


bottom of page