Mỗi ngày một từ: Bjuda
- chiaselund

- Nov 14
- 4 min read
Động từ bjuda là một từ cực kỳ linh hoạt trong tiếng Thụy Điển. Tuỳ vào giới từ đi kèm, nghĩa của nó có thể thay đổi hoàn toàn — từ mời ai đó, mời vào nhà, mời đi chơi, đến ngỏ ý bán, trả giá cao hơn, hay thậm chí mời gọi theo nghĩa tiêu cực.
Dưới đây là toàn bộ hệ thống các cụm động từ quan trọng với bjuda, được biên soạn theo phong cách tối ưu để dễ nhớ và dễ áp dụng trong thực tế.

🔹 1. Dạng cơ bản của động từ “bjuda”
Dạng | Tiếng Thụy Điển | Nghĩa |
Nguyên mẫu | bjuda | mời |
Hiện tại | bjuder | đang mời |
Quá khứ | bjöd | đã mời |
Hoàn thành | bjudit | đã mời xong |
Phân từ hoàn thành | bjuden / bjudet / bjudna | được mời |
🔹 2. Các cụm động từ thông dụng với BJUDA
bjuda emot – gây khó chịu, không thích
Usch, det bjuder mig emot att åka dit!
👉 Trời ơi, tôi thấy khó chịu khi phải đến đó!
📘 Ý nghĩa: tạo cảm giác không muốn, khó chịu
💡 “emot” = đối lại → bjuda emot = chống lại cảm xúc dễ chịu → cảm thấy khó chịu
bjuda in – mời vào, mời đến
Karin bjöd in några vänner för att de skulle få se hennes nya lägenhet.
👉 Karin đã mời vài người bạn đến xem căn hộ mới của cô ấy.
📘 Phân từ: inbjuden – được mời
💡 “in” = vào → bjuda in = mời vào
bjuda till – cố gắng, nỗ lực
Om du vill lära dig spela piano måste du bjuda till.
👉 Nếu muốn học piano, bạn phải cố gắng.
Vilka ska vi bjuda till festen?
👉 Chúng ta sẽ mời ai đến buổi tiệc?
📘 Hai nghĩa:– nỗ lực, cố gắng– mời đến (tiệc)
💡 Từ gốc cổ → “till” = hướng tới → cố gắng hướng tới mục tiêu
bjuda upp – mời khiêu vũ
Stefan bjöd upp Gabriella till en tango.
👉 Stefan mời Gabriella khiêu vũ tango.
📘 Phân từ: uppbjuden
💡 “upp” = nâng lên → mời ai đó đứng dậy và khiêu vũ
bjuda ut – mời đi ăn/đi chơi, hoặc rao bán
Åsa dansade länge och var glad att Stefan hade bjudit ut henne.
👉 Åsa nhảy suốt và rất vui vì Stefan đã mời cô ấy đi chơi.
Vi har bjudit ut vårt hus till försäljning.
👉Chúng tôi đã rao bán căn nhà của mình.
📘 Phân từ: utbjuden
💡 “ut” = đưa ra ngoài → mời ra ngoài hoặc đưa ra bán
bjuda ut sig – phô trương, mời gọi theo hướng tiêu cực
Min gamla mormor tycker att man bjuder ut sig om man klär sig i korta kjolar.
👉 Bà ngoại tôi nghĩ rằng mặc váy ngắn là tự mời gọi (theo nghĩa xấu).
💡 Nghĩa tiêu cực → tỏ ra quyến rũ quá mức
bjuda över – mời vào nhà / trả giá cao hơn
Ska vi bjuda över grannarna på middag?
👉 Chúng ta mời hàng xóm sang ăn tối chứ?
Alla bjöd ivrigt över varandra på auktionen.
👉 Mọi người liên tục trả giá cao hơn nhau tại cuộc đấu giá.
📘 Từ ghép: överbjuda – trả giá cao hơn
💡 “över” = vượt lên → trả giá hơn, thể hiện hơn người khác
3. Tổng kết cách học (bảng nhớ nhanh)
Cụm động từ | Nghĩa chính | Gợi nhớ nhanh |
bjuda emot | gây khó chịu | “emot” = chống lại |
bjuda in | mời vào | “in” = vào trong |
bjuda till | cố gắng / mời đến | nỗ lực hướng tới |
bjuda upp | mời khiêu vũ | “upp” = đứng lên |
bjuda ut | mời đi chơi / rao bán | “ut” = ra ngoài |
bjuda ut sig | mời gọi tiêu cực | tự phô ra |
bjuda över | mời đến nhà / trả giá hơn | “över” = vượt lên |
Bạn đang gặp khó khăn với Động Từ Kép trong tiếng Thụy Điển?
Nếu bạn quan tâm đến việc sử dụng đúng sắc thái nghĩa của động từ và muốn nắm vững các giới từ đi kèm chính xác, tài liệu chuyên sâu này chính là dành cho bạn!

Hãy liên hệ ngay với Admin của trang Tiếng Thụy Điển - Mỗi Ngày Một Từ để biết thêm chi tiết và sở hữu tài liệu quý giá này nhé!"
💬 Mẹo ghi nhớ từ thực tế
“Vi bjuder över dem ikväll.” → mời họ sang nhà.
“Huset är bjudet ut.” → căn nhà đang được rao bán.
“De bjöd över varandra.” → trả giá cao hơn nhau.
“Jag måste bjuda till!” → Tôi phải cố gắng thôi!
“Det bjuder mig emot.” → Tôi không muốn, thấy khó chịu.
🎯 Gợi ý luyện tập
Hãy tự đặt mỗi cụm động từ 2 câu – một câu nghĩa đen, một câu nghĩa bóng.Ví dụ:
Han bjöd upp mig på festen. – Anh ấy mời tôi khiêu vũ ở buổi tiệc.
Jag måste bjuda till på jobbet. – Tôi phải nỗ lực hơn trong công việc.








Comments