top of page

HỌC TIẾNG THỤY ĐIỂN QUA CHỦ ĐỀ BẦU CỬ

Bầu cử đang đến gần, và đây cũng là dịp tốt để làm quen với một mảng từ vựng khá đặc thù: từ chính trị và bầu cử tiếng Thụy Điển. Những từ này không chỉ giúp đọc hiểu tin tức trong mùa bầu cử, mà còn hữu ích lâu dài vì chúng lặp lại ở hầu hết các kỳ bầu cử sau này.


Nếu muốn học tiếng Thụy Điển một cách bài bản và đều đặn hơn, chứ không chỉ dừng lại ở vài từ theo chủ đề, có thể tham khảo Svenska365.se – một trang học tiếng Thụy Điển với bài học ngắn, cập nhật đều mỗi ngày, phù hợp để duy trì thói quen học lâu dài thay vì học dồn một lúc rồi bỏ.


Bài viết này là phần từ vựng đi kèm với bài BẦU CỬ THỤY ĐIỂN 2026: BA LÁ PHIẾU, BA CẤP QUYỀN LỰC, giải thích hệ thống bầu cử ba cấp và cách phiếu biến thành ghế. Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về từng đảng và định hướng chính sách của họ, có thể đọc thêm bài Các đảng và định hướng chính sách về chính trị Thụy Điển.


HỌC TIẾNG THỤY ĐIỂN QUA CHỦ ĐỀ BẦU CỬ

Từ vựng dưới đây được nhóm theo chủ đề nhỏ, kèm giống từ (en/ett) để tiện học cách chia mạo từ.


Bầu cử nói chung

Từ

Nghĩa

ett val

cuộc bầu cử

en väljare

cử tri

en rösträtt

quyền bầu cử

en valsedel

lá phiếu

en valdag

ngày bầu cử

en förtidsröstning

bỏ phiếu sớm

ett valresultat

kết quả bầu cử

en rösträkning

việc kiểm phiếu



Ba cuộc bầu cử, ba cấp

Từ

Nghĩa

ett riksdagsval

bầu cử Quốc hội

en region

vùng

ett regionfullmäktige

hội đồng vùng

en kommun

địa phương

ett kommunfullmäktige

hội đồng địa phương

ett kommunalt självstyre

quyền tự quản địa phương

Quốc hội và ghế

Từ

Nghĩa

en riksdagsledamot

nghị sĩ Quốc hội

ett mandat

ghế trong Quốc hội (hoặc hội đồng)

en valkrets

khu vực bầu cử

ett valkretsmandat

ghế cố định theo khu vực bầu cử

ett utjämningsmandat

ghế điều chỉnh

ett proportionellt valsystem

hệ thống bầu cử theo tỷ lệ

en fyraprocentsspärr

ngưỡng 4%


Ứng viên và phiếu cá nhân

Từ

Nghĩa

en kandidat

ứng viên

en personröst

phiếu cá nhân dành cho một ứng viên

en valsedel med kryss

lá phiếu có đánh dấu tên ứng viên


Chính phủ và quyền lực

Từ

Nghĩa

en regering

chính phủ

en statsminister

thủ tướng

en talman

Chủ tịch Quốc hội

ett regeringsparti

đảng tham gia chính phủ

ett samarbetsparti

đảng hợp tác với chính phủ

ett oppositionsparti

đảng đối lập

en opposition

phe đối lập

en minoritetsregering

chính phủ thiểu số

en koalitionsregering

chính phủ liên minh


Khuynh hướng chính trị

Từ

Nghĩa

ett politiskt parti

đảng chính trị

en vänster

cánh tả

en höger

cánh hữu

en demokrati

chế độ dân chủ

en parlamentarism

chế độ nghị viện

en konstitutionell monarki

chế độ quân chủ lập hiến


Vài câu ví dụ để ghi nhớ

  • Jag ska förtidsrösta imorgon. – Ngày mai tôi sẽ đi bỏ phiếu sớm.

  • Vilket parti ska du rösta på? – Bạn sẽ bầu cho đảng nào?

  • Han fick tillräckligt många personröster. – Anh ấy nhận đủ số phiếu cá nhân.

  • Partiet klarade inte fyraprocentsspärren. – Đảng đó không vượt qua ngưỡng 4%.

  • Vem blir statsminister efter valet? – Ai sẽ là thủ tướng sau bầu cử?


Mẹo nhỏ để nhớ lâu hơn

Phần lớn các từ chính trị trong tiếng Thụy Điển là từ ghép (sammansatta ord) – ghép hai từ quen thuộc lại với nhau. Ví dụ val (bầu cử) xuất hiện trong rất nhiều từ: valsedel, valkrets, valdag, valresultat, valsystem. Nếu nhớ được từ gốc val, việc đoán nghĩa và nhớ các từ ghép còn lại sẽ dễ hơn nhiều.


Tương tự, röst (giọng nói / lá phiếu) xuất hiện trong rösträtt, personröst, förtidsröstning, rösträkning. Học theo "cụm gốc" như vậy thường hiệu quả hơn học từng từ rời rạc.


08/2026 - Tiếng Thụy Điển mỗi ngày - Svenska365.se

HỌC TIẾNG THỤY ĐIỂN QUA CHỦ ĐỀ BẦU CỬ

 
 
 

Comments


bottom of page