Mỗi ngày một từ - Hyrbil
- Nhật Tâm

- Aug 5
- 2 min read
Hyrbil: xe thuê; là phương tiện giao thông mà bạn có thể thuê trong thời gian ngắn hoặc dài, dùng để di chuyển tạm thời, thường từ các công ty dịch vụ cho thuê xe.
Hyra: thuê; hành động chi trả tiền để sử dụng một thứ gì đó trong một khoảng thời gian nhất định.
Bil: xe hơi; phương tiện vận chuyển có động cơ, thường dùng cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ.

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Vi bokade en hyrbil inför vår semester i Göteborg.
Det är lätt att hitta en hyrbil på flygplatsen.
Priset för en hyrbil varierar beroende på modell och tid.
Jag valde en miljövänlig hyrbil för resan.
Vi hade problem med hyrbilen och fick byta den.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:
Ở Thụy Điển, hyrbil là dịch vụ phổ biến, nhất là ở sân bay, nhà ga hoặc các thành phố lớn. Người dân và du khách thường thuê xe để đi lại thuận tiện mà không cần sở hữu xe riêng, đặc biệt khi đi công tác, du lịch hay khi xe cá nhân đang sửa chữa. Có nhiều lựa chọn xe từ nhỏ đến cao cấp, và thường đi kèm bảo hiểm và hỗ trợ kỹ thuật. Từ hyrbil xuất hiện nhiều trong quảng cáo, hướng dẫn du lịch và ứng dụng di động.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vi bokade en hyrbil inför vår semester i Göteborg.
(Chúng tôi đã đặt trước một xe thuê cho kỳ nghỉ ở Göteborg.)
Det är lätt att hitta en hyrbil på flygplatsen.
(Rất dễ để tìm xe thuê ở sân bay.)
Priset för en hyrbil varierar beroende på modell och tid.
(Giá của một xe thuê thay đổi tùy theo mẫu xe và thời gian thuê.)
Jag valde en miljövänlig hyrbil för resan.
(Tôi đã chọn một xe thuê thân thiện với môi trường cho chuyến đi.)
Vi hade problem med hyrbilen och fick byta den.
(Chúng tôi gặp sự cố với xe thuê và phải đổi xe.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển








Comments