top of page

Mỗi ngày một từ - Sittplats

Sittplats: chỗ ngồi; là vị trí được chỉ định để ngồi trong các không gian công cộng như nhà hát, sân vận động, xe buýt, tàu hỏa hoặc trong phòng chờ, nhà hàng...

  • Sitta: ngồi; hành động đặt phần thân dưới lên một bề mặt như ghế để nghỉ hoặc làm việc.

  • Plats: nơi, vị trí; biểu thị một điểm hoặc không gian dành cho mục đích cụ thể.

    Mỗi ngày một từ - Sittplats

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag bokade en sittplats vid fönstret på tåget.

  2. Det fanns inga lediga sittplatser kvar på konserten.

  3. Du kan välja din sittplats när du köper biobiljetter online.

  4. Varje sittplats på flyget har ett säkerhetsbälte.

  5. Publiken tog sina sittplatser innan föreställningen började.


Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:Người Thụy Điển dùng từ sittplats thường xuyên trong đời sống hàng ngày, nhất là khi nói đến việc đặt chỗ trong các phương tiện công cộng, rạp chiếu phim, nhà hát, hay sự kiện thể thao. Từ này quan trọng trong việc tổ chức không gian công cộng có trật tự. Khi mua vé, người dùng có thể lựa chọn sittplats cụ thể để đảm bảo sự thoải mái và tiện lợi.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag bokade en sittplats vid fönstret på tåget.

    (Tôi đã đặt một chỗ ngồi cạnh cửa sổ trên tàu.)

  2. Det fanns inga lediga sittplatser kvar på konserten.

    (Không còn chỗ ngồi trống nào tại buổi hòa nhạc.)

  3. Du kan välja din sittplats när du köper biobiljetter online.

    (Bạn có thể chọn chỗ ngồi khi mua vé xem phim trực tuyến.)

  4. Varje sittplats på flyget har ett säkerhetsbälte.

    (Mỗi chỗ ngồi trên máy bay đều có dây an toàn.)

  5. Publiken tog sina sittplatser innan föreställningen började.

    (Khán giả đã ngồi vào chỗ ngồi của họ trước khi buổi diễn bắt đầu.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển

 
 
 

Comments


bottom of page