Mỗi ngày một từ - Utsikt
- Nhật Tâm

- Aug 6
- 2 min read
Utsikt: tầm nhìn, quang cảnh; là khái niệm dùng để mô tả khung cảnh nhìn thấy từ một vị trí cụ thể, thường mang ý nghĩa tích cực về vẻ đẹp tự nhiên hoặc đô thị từ cửa sổ, ban công, đỉnh núi...
Ut: ra ngoài; biểu thị sự hướng ra không gian bên ngoài.
Sikt: tầm nhìn, khả năng thấy được; đề cập đến phạm vi hoặc độ rõ của những gì mắt có thể nhìn thấy.

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Vårt hotellrum hade en fantastisk utsikt över havet.
Från toppen av berget får du en bred utsikt över dalen.
Jag sitter vid fönstret för att njuta av utsikten.
Lägenheten säljs med utsikt mot innergården.
En utsikt med både stad och natur är mycket eftertraktad.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:
Utsikt là từ rất thường gặp trong ngành bất động sản, du lịch và văn học Thụy Điển. Các căn hộ, khách sạn hoặc nhà nghỉ thường được quảng bá bằng utsikten đẹp – ra biển, hồ, rừng hoặc thành phố. Trong giao tiếp hàng ngày, người Thụy Điển đánh giá cao một utsikt rộng mở, mang lại cảm giác thư thái và kết nối với thiên nhiên. Ngoài ra, từ này cũng mang tính ẩn dụ, nói đến "viễn cảnh" hay "cái nhìn" về tương lai.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vårt hotellrum hade en fantastisk utsikt över havet.
(Phòng khách sạn của chúng tôi có quang cảnh tuyệt đẹp nhìn ra biển.)
Från toppen av berget får du en bred utsikt över dalen.
(Từ đỉnh núi, bạn có thể thấy tầm nhìn rộng khắp thung lũng.)
Jag sitter vid fönstret för att njuta av utsikten.
(Tôi ngồi bên cửa sổ để tận hưởng quang cảnh.)
Lägenheten säljs med utsikt mot innergården.
(Căn hộ được bán có tầm nhìn ra sân trong.)
En utsikt med både stad och natur är mycket eftertraktad.
(Một quang cảnh kết hợp giữa thành phố và thiên nhiên rất được ưa chuộng.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển








Comments