Mỗi ngày một từ: Jobberbjudande
- Nhật Tâm

- Aug 6
- 2 min read
Jobberbjudande: lời mời làm việc; là thông báo hoặc đề xuất từ nhà tuyển dụng dành cho một cá nhân để mời họ nhận một vị trí công việc cụ thể, thường kèm theo các điều kiện về lương, thời gian làm việc và phúc lợi.
Jobb: việc làm; hành động lao động có trả lương hoặc nhiệm vụ nhất định trong một tổ chức.
Erbjudande: đề nghị, lời mời; biểu thị hành động đưa ra một lựa chọn hoặc cơ hội để người khác chấp nhận hoặc từ chối.

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Jag fick ett spännande jobberbjudande från ett företag i Stockholm.
Hon överväger ett jobberbjudande från utlandet.
Ett bra jobberbjudande inkluderar både lön och utvecklingsmöjligheter.
Han tackade nej till ett jobberbjudande för att fortsätta studera.
Vi skickade ett jobberbjudande till den bästa kandidaten.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:
Trong quy trình tuyển dụng, jobberbjudande thường được gửi sau khi ứng viên vượt qua phỏng vấn. Nó thể hiện sự công nhận và mong muốn hợp tác từ phía công ty. Người nhận có thể đàm phán điều kiện hoặc chọn từ chối. Từ này được dùng trong email, hợp đồng hoặc trên các nền tảng tuyển dụng như LinkedIn và Arbetsförmedlingen.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Jag fick ett spännande jobberbjudande från ett företag i Stockholm.
(Tôi nhận được một lời mời làm việc đầy hấp dẫn từ một công ty ở Stockholm.)
Hon överväger ett jobberbjudande från utlandet.
(Cô ấy đang cân nhắc một lời mời làm việc từ nước ngoài.)
Ett bra jobberbjudande inkluderar både lön och utvecklingsmöjligheter.
(Một lời mời làm việc tốt bao gồm cả lương và cơ hội phát triển.)
Han tackade nej till ett jobberbjudande för att fortsätta studera.
(Anh ấy từ chối một lời mời làm việc để tiếp tục học tập.)
Vi skickade ett jobberbjudande till den bästa kandidaten.
(Chúng tôi đã gửi một lời mời làm việc đến ứng viên xuất sắc nhất.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển








Comments