Mỗi ngày một từ: Sommardag
- Nhật Tâm

- Aug 6
- 2 min read
Sommardag: ngày hè; là khái niệm dùng để chỉ một ngày trong mùa hè, thường có thời tiết ấm áp, nắng ráo, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời, nghỉ ngơi hoặc du lịch.
Sommar: mùa hè; khoảng thời gian từ tháng 6 đến tháng 8 ở Thụy Điển, đặc trưng bởi nhiệt độ cao hơn và thời gian ban ngày dài.
Dag: ngày; đơn vị thời gian cơ bản trong lịch, thường được dùng để lên kế hoạch và mô tả các hiện tượng theo chu kỳ.

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Det var en perfekt sommardag för en picknick vid sjön.
På en solig sommardag går många till stranden.
Vi minns vår bröllopsdag som en varm och klar sommardag.
En sommardag i Sverige kan ha temperatur över 25 grader.
Jag älskar att läsa böcker utomhus på en lugn sommardag.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:
Từ sommardag được dùng rộng rãi trong thơ ca, đời sống thường ngày và dự báo thời tiết. Người Thụy Điển rất trân trọng những sommardag có nắng đẹp, vì mùa hè khá ngắn và quý giá. Trong các hoạt động như BBQ, tắm nắng, leo núi hoặc nghỉ lễ, từ này thường xuất hiện để diễn tả không khí thư giãn, vui vẻ và gần gũi với thiên nhiên.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Det var en perfekt sommardag för en picknick vid sjön.
(Đó là một ngày hè hoàn hảo để dã ngoại bên hồ.)
På en solig sommardag går många till stranden.
(Vào một ngày hè nắng đẹp, nhiều người đi đến bãi biển.)
Vi minns vår bröllopsdag som en varm och klar sommardag.
(Chúng tôi nhớ ngày cưới của mình như một ngày hè ấm áp và trong xanh.)
En sommardag i Sverige kan ha temperatur över 25 grader.
(Một ngày hè ở Thụy Điển có thể có nhiệt độ trên 25 độ.)
Jag älskar att läsa böcker utomhus på en lugn sommardag.
(Tôi thích đọc sách ngoài trời vào một ngày hè yên tĩnh.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển








Comments