top of page

Mỗi ngày một từ: Badkläder

Badkläder: đồ bơi; là quần áo chuyên dùng để bơi lội hoặc tham gia các hoạt động dưới nước như tắm biển, đi hồ bơi. Từ này bao gồm nhiều loại như bikini, quần bơi, đồ bơi liền mảnh...

  • Bad: tắm, bơi; hành động tiếp xúc hoặc ngâm mình trong nước, thường để giải trí hoặc vệ sinh.

  • Kläder: quần áo; trang phục dùng để mặc hàng ngày hoặc phù hợp với từng hoạt động.

Mỗi ngày một từ: Badkläder

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển

  1. Jag måste köpa nya badkläder inför semestern.

  2. På sommaren använder alla badkläder vid stranden.

  3. Glöm inte att packa dina badkläder om du ska till badhuset.

  4. Hon designar ekologiska badkläder för kvinnor.

  5. Det finns regler för vilka badkläder som är tillåtna i poolen.


Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:

Vào mùa hè hoặc khi đến hồ bơi, từ badkläder xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, mua sắm và chỉ dẫn công cộng. Nhiều cửa hàng tại Thụy Điển bày bán badkläder theo mùa, và trong các khu vui chơi nước hoặc spa, có quy định rõ về loại badkläder phù hợp. Ngoài mục đích thực tế, từ này cũng được dùng trong lĩnh vực thời trang và thiết kế.


5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt

  1. Jag måste köpa nya badkläder inför semestern.

    (Tôi phải mua đồ bơi mới cho kỳ nghỉ.)


  2. På sommaren använder alla badkläder vid stranden.

    (Vào mùa hè, ai cũng mặc đồ bơi khi đến bãi biển.)


  3. Glöm inte att packa dina badkläder om du ska till badhuset.

    (Đừng quên mang theo đồ bơi nếu bạn đến hồ bơi.)


  4. Hon designar ekologiska badkläder för kvinnor.

    (Cô ấy thiết kế đồ bơi thân thiện với môi trường dành cho phụ nữ.)


  5. Det finns regler för vilka badkläder som är tillåtna i poolen.

    (Có quy định về các loại đồ bơi được phép sử dụng trong hồ bơi.)


Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!

Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển

 
 
 

Comments


bottom of page