Mỗi ngày một từ: Handdukar
- Nhật Tâm

- Aug 6
- 2 min read
Handdukar: khăn tắm; từ này chỉ những mảnh vải dùng để lau khô cơ thể, tay hoặc vật dụng sau khi tiếp xúc với nước. Handdukar là dạng số nhiều của “handduk” trong tiếng Thụy Điển.
Hand: tay; bộ phận cơ thể dùng để cầm nắm, làm việc, và tiếp xúc thường xuyên với nước.
Duk: tấm vải, khăn; vật dụng bằng vải, thường được dùng để che phủ, lau chùi hoặc trang trí.

5 ví dụ sử dụng từ này trong tiếng Thụy Điển
Vi har mjuka handdukar i badrummet.
Glöm inte att ta med egna handdukar till spaet.
Hotellet erbjuder rena handdukar varje dag.
Hon vek ihop alla handdukar efter tvätten.
Det finns olika handdukar för ansikte, kropp och kök.
Cách từ này được sử dụng trong thực tế ở Thụy Điển:
Người Thụy Điển sử dụng handdukar hàng ngày trong nhiều tình huống như tắm rửa, đi biển, tập thể thao hoặc trong nhà bếp. Việc chọn handdukar có chất liệu mềm, thấm hút tốt như cotton là rất phổ biến. Trong khách sạn hoặc dịch vụ chăm sóc sức khỏe, handdukar thường được cung cấp như một phần của dịch vụ. Từ này cũng xuất hiện trong lĩnh vực thiết kế nội thất và quảng cáo đồ gia dụng.
5 bản dịch ví dụ sang tiếng Việt
Vi har mjuka handdukar i badrummet.
(Chúng tôi có những chiếc khăn tắm mềm trong phòng tắm.)
Glöm inte att ta med egna handdukar till spaet.
(Đừng quên mang theo khăn tắm riêng khi đến spa.)
Hotellet erbjuder rena handdukar varje dag.
(Khách sạn cung cấp khăn tắm sạch mỗi ngày.)
Hon vek ihop alla handdukar efter tvätten.
(Cô ấy gấp tất cả khăn tắm sau khi giặt.)
Det finns olika handdukar för ansikte, kropp och kök.
(Có các loại khăn khác nhau dành cho mặt, cơ thể và nhà bếp.)
Hãy cùng học tiếng Thụy Điển mỗi ngày một từ nhé!
Mời bạn theo dõi cập nhật tại trang page Học tiếng Thụy Điển








Comments